Kết quả trận Harrogate Town vs Fleetwood Town, 02h45 ngày 28/01
Harrogate Town
+0.25 1.04
-0.25 0.76
2.5 0.96
u 0.84
3.35
1.93
3.25
+0.25 1.04
-0.25 1.11
1 0.90
u 0.80
3.73
2.6
2.07
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Harrogate Town vs Fleetwood Town hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Harrogate Town vs Fleetwood Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Harrogate Town vs Fleetwood Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Harrogate Town vs Fleetwood Town
Matthew Virtue-ThickRa sân: Harrison Neal
0 - 1 Ched Evans Kiến tạo: Josh Powell
Ra sân: Henry Gray
Will Davies
Toby MullarkeyRa sân: Shaun Rooney
Ra sân: George Thomson
Ra sân: Liam Gibson
Owen DevonportRa sân: Will Davies
Kayden HughesRa sân: Josh Powell
Conor Haughey
Kiến tạo: Mark Oxley
Ra sân: Emmerson Sutton
Elliot Bonds
1 - 2 Matthew Virtue-Thick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Harrogate Town VS Fleetwood Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Harrogate Town vs Fleetwood Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Harrogate Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mark Oxley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 48 | 36 | 75% | 1 | 2 | 59 | 6.32 | |
| 7 | George Thomson | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 30 | Liam Gibson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 39 | 6.21 | |
| 24 | Lewis Cass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 12 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 5 | 22 | 6.36 | |
| 37 | Aiden Marsh | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Jack Evans | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 42 | 5.59 | |
| 22 | Reece Smith | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 43 | 6.28 | |
| 13 | Henry Gray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 25% | 0 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 3 | Jacob Slater | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 1 | 59 | 6.92 | |
| 31 | Cathal Heffernan | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 16 | Chanse Headman | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 6 | 47 | 7.1 | |
| 23 | Emmerson Sutton | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 0 | 33 | 5.76 |
Fleetwood Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 28 | 7.24 | |
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 33 | 7.23 | |
| 26 | Shaun Rooney | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 4 | 65 | 7.29 | |
| 44 | Toby Mullarkey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 8 | Matthew Virtue-Thick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 24 | 6.26 | |
| 18 | Harrison Holgate | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 3 | 41 | 7.02 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 4 | 41 | 7.13 | |
| 10 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 3 | 35 | 7.46 | |
| 20 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 9 | 6.62 | |
| 9 | Will Davies | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 19 | 6.36 | |
| 22 | Josh Powell | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 5 | 3 | 39 | 8.02 | |
| 16 | Ethan Ennis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 35 | Conor Haughey | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 3 | 41 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

