Kết quả trận Harrogate Town vs Milton Keynes Dons, 01h45 ngày 02/10
Harrogate Town
+0.5 0.98
-0.5 0.88
2.5 0.92
u 0.96
3.75
1.87
3.70
+0.25 0.98
-0.25 0.98
1 0.81
u 1.07
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Harrogate Town vs Milton Keynes Dons hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Harrogate Town vs Milton Keynes Dons tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Harrogate Town vs Milton Keynes Dons hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Harrogate Town vs Milton Keynes Dons
Ra sân: Liam Gibson
0 - 1 Tommy Leigh Kiến tạo: Joseph Tomlinson
Ra sân: Josh Falkingham
0 - 2 Joe White
0 - 3 Alex Gilbey Kiến tạo: Tommy Leigh
Ra sân: Dean Cornelius
Sonny FinchRa sân: Tommy Leigh
Thomas CarrollRa sân: Joe White
Jordan WilliamsRa sân: Liam Kelly
1 - 4 Connor Lemonheigh-Evans Kiến tạo: Thomas Carroll
1 - 5 Sonny Finch Kiến tạo: Aaron Nemane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Harrogate Town VS Milton Keynes Dons
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Harrogate Town vs Milton Keynes Dons
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Harrogate Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stephen Dooley | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 2 | 44 | 6.09 | |
| 6 | Warren Burrell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 56 | 6.59 | |
| 4 | Josh Falkingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 15 | Anthony OConnor | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 3 | 58 | 6.08 | |
| 18 | Jack Muldoon | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 31 | 6.48 | |
| 17 | Levi Sutton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 30 | 5.96 | |
| 30 | Liam Gibson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.46 | |
| 11 | James Daly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 5 | 2 | 42 | 5.77 | |
| 9 | Stephen Duke-McKenna | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 8 | Dean Cornelius | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 5.59 | |
| 31 | James Belshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 19 | 51.35% | 0 | 0 | 50 | 5.86 | |
| 5 | Jasper Moon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 5 | 66 | 6.73 | |
| 21 | Ellis Taylor | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 4 | 0 | 56 | 6.55 | |
| 14 | Toby Sims | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 6 | 4 | 66 | 5.83 |
Milton Keynes Dons
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 37 | 74% | 3 | 0 | 60 | 6.26 | |
| 28 | Thomas Carroll | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.86 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 2 | 37 | 8.03 | |
| 6 | Jordan Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 23 | Laurence Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 32 | 64% | 0 | 3 | 73 | 6.69 | |
| 16 | Aaron Nemane | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 45 | 7.46 | |
| 24 | Connor Lemonheigh-Evans | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 1 | 5 | 59 | 8.4 | |
| 17 | Luke Offord | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 5 | 39 | 6.68 | |
| 4 | Jack Tucker | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 64 | 42 | 65.63% | 0 | 8 | 82 | 7.69 | |
| 1 | Tom McGill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 18 | Tommy Leigh | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 15 | 9 | 60% | 1 | 5 | 34 | 9.06 | |
| 14 | Joseph Tomlinson | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 6 | 3 | 56 | 7.86 | |
| 27 | Joe White | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 29 | 7.65 | |
| 39 | Sonny Finch | 3 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

