Kết quả trận Harrogate Town vs Port Vale, 01h45 ngày 23/10
Harrogate Town
+0.75 0.91
-0.75 0.99
2.25 0.84
u 0.86
4.80
1.69
3.75
-0 0.91
+0 0.43
0.5 0.44
u 1.63
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Harrogate Town vs Port Vale hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Harrogate Town vs Port Vale tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Harrogate Town vs Port Vale hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Harrogate Town vs Port Vale
0 - 1 Ruari Paton
Ra sân: Jack Muldoon
Antwoine HackfordRa sân: Lorent Tolaj
Jayden StockleyRa sân: Ruari Paton
Ra sân: James Daly
Brandon CoverRa sân: Conor Grant
Ronan Curtis
Ra sân: Dean Cornelius
Ra sân: Toby Sims
Brandon Cover
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Harrogate Town VS Port Vale
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Harrogate Town vs Port Vale
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Harrogate Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stephen Dooley | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 48 | 6.94 | |
| 4 | Josh Falkingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 15 | Anthony OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 4 | 57 | 7.61 | |
| 18 | Jack Muldoon | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 2 | 21 | 5.87 | |
| 3 | Matty Foulds | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 1 | 57 | 6.75 | |
| 11 | James Daly | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 9 | Stephen Duke-McKenna | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 5 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 10 | Matty Daly | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 8 | Dean Cornelius | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 31 | James Belshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 40 | 6.12 | |
| 5 | Jasper Moon | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 47 | 6.63 | |
| 12 | Samuel Folarin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6 | |
| 21 | Ellis Taylor | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 3 | 31 | 6.77 | |
| 14 | Toby Sims | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 5 | 39 | 6.95 | |
| 2 | Zico Asare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.97 |
Port Vale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jayden Stockley | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 15 | 6.46 | |
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 61 | 7.58 | |
| 15 | Conor Grant | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 47 | 39 | 82.98% | 15 | 2 | 76 | 7.42 | |
| 4 | Ben Heneghan | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 3 | 97 | 7.15 | |
| 5 | Connor Hallisey | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 106 | 87 | 82.08% | 1 | 5 | 117 | 7.27 | |
| 11 | Ronan Curtis | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 49 | 40 | 81.63% | 6 | 5 | 71 | 6.97 | |
| 18 | Ryan Croasdale | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 2 | 59 | 7.06 | |
| 22 | Jesse Debrah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 3 | 0 | 91 | 6.99 | |
| 8 | Ben Garrity | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 3 | 58 | 7.06 | |
| 20 | Tom Sang | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 4 | 46 | 37 | 80.43% | 7 | 2 | 78 | 7.34 | |
| 17 | Ruari Paton | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 1 | 44 | 7.56 | |
| 32 | Antwoine Hackford | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 5.94 | ||
| 19 | Lorent Tolaj | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 27 | Brandon Cover | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 22 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

