Kết quả trận Harrogate Town vs Swindon Town, 02h45 ngày 04/02
Harrogate Town
+0.75 0.87
-0.75 0.91
2.5 0.78
u 0.94
3.93
1.70
3.53
+0.25 0.87
-0.25 0.85
1 0.75
u 0.95
4.4
2.25
2.15
Hạng 2 Anh » 38
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Harrogate Town vs Swindon Town hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Harrogate Town vs Swindon Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Harrogate Town vs Swindon Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Harrogate Town vs Swindon Town
Ollie Clarke
James BallRa sân: Will Wright
Ra sân: Aiden Marsh
Tom NicholsRa sân: Filozofe Mabete
James ScanlonRa sân: Darren Oldaker
Fletcher HolmanRa sân: Ollie Palmer
Joseph Leonard SnowdonRa sân: James Ball
Ra sân: Emmerson Sutton
0 - 1 Aaron Drinan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Harrogate Town VS Swindon Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Harrogate Town vs Swindon Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Harrogate Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 1 | 76 | 7 | |
| 30 | Liam Gibson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 5 | 37 | 7.29 | |
| 24 | Lewis Cass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 2 | 2 | 58 | 7.25 | |
| 12 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 30 | 6.4 | |
| 37 | Aiden Marsh | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 4 | Jack Evans | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 46 | 7.12 | |
| 22 | Reece Smith | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 1 | 46 | 6.69 | |
| 21 | Ellis Taylor | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 14 | 6.07 | |
| 13 | Henry Gray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 35 | 7.63 | |
| 3 | Jacob Slater | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 4 | 0 | 62 | 7.02 | |
| 31 | Cathal Heffernan | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 35 | 6.92 | |
| 23 | Emmerson Sutton | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 37 | 6.31 |
Swindon Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ollie Clarke | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 35 | 6.81 | |
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 49 | 7.48 | |
| 7 | Tom Nichols | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 44 | Darren Oldaker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 1 | 49 | 6.63 | |
| 28 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 5 | 31 | 6.42 | |
| 23 | Aaron Drinan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 37 | 6.45 | |
| 6 | James Ball | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 20 | 6.49 | |
| 5 | Will Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 4 | 1 | 52 | 7.34 | |
| 18 | Gavin Kilkenny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 53 | 6.38 | |
| 29 | Michael Oluwakorede Olakigbe | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 20 | 6.68 | |
| 34 | Billy Kirkman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 2 | 65 | 7.05 | |
| 24 | Fletcher Holman | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 33 | Joel McGregor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 4 | 64 | 6.73 | |
| 21 | James Scanlon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 3 | Filozofe Mabete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 42 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

