Kết quả trận Hatayspor vs Kayserispor, 17h30 ngày 26/10
Hatayspor
-0.25 0.85
+0.25 1.07
2.5 0.80
u 0.91
2.08
3.00
3.40
-0.25 0.85
+0.25 0.68
1 0.80
u 1.00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hatayspor vs Kayserispor hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hatayspor vs Kayserispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hatayspor vs Kayserispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hatayspor vs Kayserispor
Carlos Manuel Cardoso ManeRa sân: Duckens Nazon
Ra sân: Kerim Alici
Ali KarimiRa sân: Baran Gezek
Stephane BahokenRa sân: Mehdi Bourabia
Ra sân: Rui Pedro
Ra sân: Carlos Strandberg
0 - 1 Kartal Kayra Yilmaz Kiến tạo: Stephane Bahoken
Stephane Bahoken
Ra sân: Lamine Diack
Dimitrios KolovetsiosRa sân: Miguel Cardoso
Yaw AckahRa sân: Kartal Kayra Yilmaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hatayspor VS Kayserispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hatayspor vs Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hatayspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aboubakar Vincent Pate | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 24 | 6.37 | |
| 4 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 5 | 1 | 0 | 65 | 50 | 76.92% | 0 | 7 | 93 | 8.74 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 25 | 6.58 | |
| 6 | Abdulkadir Parmak | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 14 | Rui Pedro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 6.84 | |
| 22 | Kerim Alici | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 5 | Gorkem Saglam | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 51 | 43 | 84.31% | 8 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 7 | Funsho Bamgboye | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 40 | 28 | 70% | 5 | 2 | 64 | 6.56 | |
| 88 | Cemali Sertel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 3 | 0 | 85 | 6.87 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 62 | 6.03 | |
| 77 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 17 | Lamine Diack | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 3 | 58 | 6.87 | |
| 11 | Jonathan Okoronkwo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.05 |
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 44 | 6.78 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 4 | 63 | 7.61 | |
| 13 | Stephane Bahoken | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 34 | 31 | 91.18% | 9 | 1 | 62 | 7.65 | |
| 17 | Jeanvier Julian | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 31 | 6.79 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 3 | 71 | 7.5 | |
| 9 | Duckens Nazon | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 22 | 6.16 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 5 | 1 | 55 | 6.41 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 2 | 37 | 7.6 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 0 | 36 | 27 | 75% | 5 | 0 | 50 | 7.49 | |
| 79 | Yaw Ackah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 26 | Baran Gezek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 3 | 36 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

