Kết quả trận Hatayspor vs Konyaspor, 22h59 ngày 08/10
Hatayspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hatayspor vs Konyaspor hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hatayspor vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hatayspor vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hatayspor vs Konyaspor
1 - 1 Louka Andreassen
Ra sân: Faouzi Ghoulam
Kiến tạo: Rigoberto Rivas
Robert MuricRa sân: Louka Andreassen
Nelson Miguel Castro OliveiraRa sân: Alexandru Cicaldau
Emrehan GedikliRa sân: Sokol Cikalleshi
Ra sân: Renat Dadashov
Ra sân: Giorgi Aburjania
Cebrail KarayelRa sân: Ahmet Oguz
Gokhan ToreRa sân: Marlos Moreno Duran
Kiến tạo: Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Ra sân: Didier Lamkel Ze
Ra sân: Chandrel Massanga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hatayspor VS Konyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hatayspor vs Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hatayspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Faouzi Ghoulam | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 2 | 2 | 24 | 6.32 | |
| 2 | Kamil Ahmet Corekci | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.66 | |
| 29 | Giorgi Aburjania | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 11 | Didier Lamkel Ze | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 9 | Renat Dadashov | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.52 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 86 | Burak Bekaroglu | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 22 | 6.42 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 17 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.74 | |
| 4 | Chandrel Massanga | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.56 |
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Steven Nzonzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 51 | 6.29 | |
| 15 | Francisco Calvo Quesada | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 50 | 6.1 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 42 | 6.49 | |
| 17 | Sokol Cikalleshi | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 61 | Paul Bernardoni | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 5.89 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 40 | 6.01 | |
| 70 | Marlos Moreno Duran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 6 | Soner Dikmen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 38 | 6.09 | |
| 8 | Alexandru Cicaldau | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 4 | Adil Demirbag | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 58 | 6.01 | |
| 11 | Louka Andreassen | Forward | 2 | 2 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 30 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

