Kết quả trận Heart of Midlothian vs Aberdeen, 22h00 ngày 28/02
Heart of Midlothian
-1.25 0.94
+1.25 0.84
2.75 0.80
u 0.92
1.38
5.80
4.40
-0.5 0.94
+0.5 0.85
1 0.70
u 1.00
1.91
6
2.23
VĐQG Scotland » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Aberdeen hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heart of Midlothian vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heart of Midlothian vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Heart of Midlothian vs Aberdeen
Kiến tạo: Pierre Kabore
Graeme Shinnie
Mitchel FrameRa sân: Topi Keskinen
Sivert Heltne NilsenRa sân: Graeme Shinnie
Dennis Geiger
Stuart ArmstrongRa sân: Lyall Cameron
Nicky Devlin
Dylan LobbanRa sân: Nicky Devlin
Marko LazeticRa sân: Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Ra sân: Alexandros Kyziridis
Ra sân: Blair Spittal
Jack Milne
Ra sân: Claudio Braga
Mitchel Frame
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heart of Midlothian VS Aberdeen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heart of Midlothian vs Aberdeen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 16 | Blair Spittal | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 48 | 39 | 81.25% | 5 | 1 | 67 | 7.32 | |
| 2 | Frankie Kent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 8 | 42 | 7.44 | |
| 5 | Jamie McCarthy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 5 | 53 | 7.06 | |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 18 | Harry Milne | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 43 | 27 | 62.79% | 12 | 6 | 78 | 7.45 | |
| 15 | Michael Steinwender | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 4 | 61 | 7.4 | |
| 22 | Tomas Bent Magnusson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 5 | 34 | 6.7 | |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 13 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 49 | Marc Leonard | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 2 | 56 | 7.43 | |
| 99 | Islam Chesnokov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 5 | 56 | 7.59 | |
| 11 | Pierre Kabore | Defender | 4 | 2 | 4 | 25 | 17 | 68% | 1 | 4 | 50 | 7.78 |
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 23 | 6.43 | |
| 16 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 6 | Sivert Heltne Nilsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 34 | 7.02 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 31 | 5.88 | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 28 | 6.35 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 17 | 45.95% | 0 | 1 | 54 | 7.47 | |
| 25 | Lyall Cameron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 81 | Topi Keskinen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 27 | Marko Lazetic | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.84 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 23 | 6.22 | |
| 22 | Jack Milne | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 56 | 6.72 | |
| 21 | Gavin Molloy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 5 | 69 | 7.41 | |
| 38 | Dylan Lobban | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 23 | Liam Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 8 | 67 | 7.37 | |
| 3 | Mitchel Frame | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 5 | 3 | 27 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

