Kết quả trận Heart of Midlothian vs Celtic FC, 20h15 ngày 22/10
Heart of Midlothian
+1.25 0.82
-1.25 0.98
3.25 1.00
u 0.70
5.45
1.42
4.45
+0.5 0.82
-0.5 0.96
1.25 0.92
u 0.78
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Celtic FC hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 20:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heart of Midlothian vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heart of Midlothian vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Heart of Midlothian vs Celtic FC
0 - 1 Matthew ORiley Kiến tạo: Luis Enrique Palma Oseguera
0 - 2 Daizen Maeda Kiến tạo: Reo Hatate
Reo Hatate
0 - 3 Kyogo Furuhashi
Ra sân: Calem Nieuwenhof
Ra sân: Alex Lowry
James ForrestRa sân: Luis Enrique Palma Oseguera
Tomoki IwataRa sân: Reo Hatate
Oh Hyun GyuRa sân: Kyogo Furuhashi
Hyun-jun YangRa sân: Daizen Maeda
Ra sân: Kenneth Vargas
1 - 4 Tomoki Iwata
Ra sân: Cameron Devlin
Paulo BernardoRa sân: Callum McGregor
Tomoki Iwata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heart of Midlothian VS Celtic FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heart of Midlothian vs Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zander Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 19 | 5.69 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 2 | 26 | 5.99 | |
| 17 | Alan Forrest | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 6.34 | |
| 2 | Frankie Kent | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 15 | Kye Rowles | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 21 | Toby Sibbick | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 5.89 | |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 8 | Calem Nieuwenhof | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 5.76 | |
| 19 | Alex Cochrane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 39 | 5.99 | |
| 77 | Kenneth Vargas | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.84 | |
| 51 | Alex Lowry | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 3 | 0 | 32 | 5.62 |
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Hart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 7.09 | |
| 3 | Greg Taylor | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 56 | 6.41 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 5 | 44 | 7.48 | |
| 38 | Daizen Maeda | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 14 | 7 | 50% | 3 | 1 | 28 | 7.51 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 48 | 6.71 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 6.55 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 35 | 7.35 | |
| 7 | Luis Enrique Palma Oseguera | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 6.95 | |
| 33 | Matthew ORiley | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 44 | 8 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 1 | 42 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

