Kết quả trận Heart of Midlothian vs Celtic FC, 20h15 ngày 22/10

Vòng 9
20:15 ngày 22/10/2023
Heart of Midlothian
Đã kết thúc 1 - 4 (0 - 2)
Celtic FC
Địa điểm: Tynecastle Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Scotland » 32

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Celtic FC hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 20:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heart of Midlothian vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heart of Midlothian vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Heart of Midlothian vs Celtic FC

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Phút
Celtic FC Celtic FC
4'
match goal 0 - 1 Matthew ORiley
Kiến tạo: Luis Enrique Palma Oseguera
23'
match goal 0 - 2 Daizen Maeda
Kiến tạo: Reo Hatate
47'
match hong pen Reo Hatate
51'
match goal 0 - 3 Kyogo Furuhashi
Beni Baningime
Ra sân: Calem Nieuwenhof
match change
58'
Yutaro Oda
Ra sân: Alex Lowry
match change
58'
Kenneth Vargas match yellow.png
58'
Toby Sibbick match yellow.png
59'
Lawrence Shankland 1 - 3 match goal
65'
65'
match change James Forrest
Ra sân: Luis Enrique Palma Oseguera
66'
match change Tomoki Iwata
Ra sân: Reo Hatate
72'
match change Oh Hyun Gyu
Ra sân: Kyogo Furuhashi
72'
match change Hyun-jun Yang
Ra sân: Daizen Maeda
Liam Boyce
Ra sân: Kenneth Vargas
match change
73'
81'
match goal 1 - 4 Tomoki Iwata
Jorge Grant
Ra sân: Cameron Devlin
match change
82'
82'
match change Paulo Bernardo
Ra sân: Callum McGregor
90'
match yellow.png Tomoki Iwata

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Heart of Midlothian VS Celtic FC

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Celtic FC Celtic FC
3
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
13
 
Tổng cú sút
 
19
6
 
Sút trúng cầu môn
 
7
2
 
Sút ra ngoài
 
4
5
 
Cản sút
 
8
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
425
 
Số đường chuyền
 
587
75%
 
Chuyền chính xác
 
79%
16
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Việt vị
 
2
41
 
Đánh đầu
 
31
17
 
Đánh đầu thành công
 
19
3
 
Cứu thua
 
5
17
 
Rê bóng thành công
 
22
11
 
Đánh chặn
 
9
22
 
Ném biên
 
20
0
 
Dội cột/xà
 
1
16
 
Cản phá thành công
 
22
11
 
Thử thách
 
8
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
125
 
Pha tấn công
 
115
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
51

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Beni Baningime
11
Yutaro Oda
7
Jorge Grant
10
Liam Boyce
5
Peter Haring
22
Aidan Denholm
16
Andy Halliday
12
Michael McGovern
29
Odeluga Offiah
Heart of Midlothian Heart of Midlothian 4-2-3-1
4-3-3 Celtic FC Celtic FC
28
Clark
19
Cochrane
15
Rowles
2
Kent
21
Sibbick
14
Devlin
8
Nieuwenh...
51
Lowry
9
Shanklan...
17
Forrest
77
Vargas
1
Hart
2
Johnston
20
Carter-V...
5
Scales
3
Taylor
33
ORiley
42
McGregor
41
Hatate
38
Maeda
8
Furuhash...
7
Oseguera

Substitutes

24
Tomoki Iwata
28
Paulo Bernardo
49
James Forrest
13
Hyun-jun Yang
19
Oh Hyun Gyu
6
Nathaniel Phillips
14
David Turnbull
29
Scott Bain
56
Anthony Ralston
Đội hình dự bị
Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Beni Baningime 6
Yutaro Oda 11
Jorge Grant 7
Liam Boyce 10
Peter Haring 5
Aidan Denholm 22
Andy Halliday 16
Michael McGovern 12
Odeluga Offiah 29
Heart of Midlothian Celtic FC
24 Tomoki Iwata
28 Paulo Bernardo
49 James Forrest
13 Hyun-jun Yang
19 Oh Hyun Gyu
6 Nathaniel Phillips
14 David Turnbull
29 Scott Bain
56 Anthony Ralston

Dữ liệu đội bóng:Heart of Midlothian vs Celtic FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 1
5.33 Sút trúng cầu môn 3
11 Phạm lỗi 12.33
6.67 Phạt góc 4
2.67 Thẻ vàng 3.33
52% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.5
0.9 Bàn thua 1.5
5.2 Sút trúng cầu môn 4.9
10.8 Phạm lỗi 10.9
4.9 Phạt góc 6.4
1.9 Thẻ vàng 2.1
52.2% Kiểm soát bóng 56.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Heart of Midlothian (37trận)
Chủ Khách
Celtic FC (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
3
9
3
HT-H/FT-T
6
2
4
3
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
3
2
3
4
HT-B/FT-H
2
0
0
2
HT-T/FT-B
0
2
1
1
HT-H/FT-B
0
0
1
3
HT-B/FT-B
0
8
4
8

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Zander Clark Thủ môn 0 0 0 17 8 47.06% 0 0 19 5.69
9 Lawrence Shankland Tiền vệ công 0 0 0 16 7 43.75% 0 2 26 5.99
17 Alan Forrest Midfielder 0 0 0 10 9 90% 0 1 19 6.34
2 Frankie Kent Defender 1 0 0 27 21 77.78% 0 0 31 5.98
15 Kye Rowles Defender 0 0 1 34 27 79.41% 0 1 40 6.4
21 Toby Sibbick Defender 1 1 0 18 12 66.67% 0 1 32 5.89
14 Cameron Devlin Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 16 100% 0 0 27 6.26
8 Calem Nieuwenhof Midfielder 0 0 2 19 14 73.68% 0 0 24 5.76
19 Alex Cochrane Hậu vệ cánh trái 0 0 0 23 16 69.57% 2 0 39 5.99
77 Kenneth Vargas Forward 2 1 0 6 6 100% 0 0 11 5.84
51 Alex Lowry Midfielder 0 0 1 17 8 47.06% 3 0 32 5.62

Celtic FC Celtic FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Joe Hart Thủ môn 0 0 0 21 20 95.24% 0 0 26 7.09
3 Greg Taylor Defender 1 0 0 38 30 78.95% 0 1 56 6.41
42 Callum McGregor Midfielder 1 0 0 29 23 79.31% 0 0 38 7.2
20 Cameron Carter-Vickers Defender 1 0 0 35 29 82.86% 0 5 44 7.48
38 Daizen Maeda Tiền vệ công 2 2 0 14 7 50% 3 1 28 7.51
5 Liam Scales Defender 0 0 0 42 36 85.71% 0 1 48 6.71
8 Kyogo Furuhashi Forward 0 0 0 8 5 62.5% 1 0 11 6.55
41 Reo Hatate Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 26 19 73.08% 0 1 35 7.35
7 Luis Enrique Palma Oseguera Cánh trái 1 0 2 23 19 82.61% 0 0 33 6.95
33 Matthew ORiley Midfielder 1 1 3 34 29 85.29% 1 0 44 8
2 Alistair Johnston Defender 0 0 0 29 16 55.17% 0 1 42 6.77

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ