Kết quả trận Heart of Midlothian vs Celtic FC, 22h00 ngày 25/01
Heart of Midlothian
+0.25 0.90
-0.25 0.88
2.75 0.96
u 0.76
2.68
2.15
3.50
-0 0.90
+0 0.70
1 0.66
u 1.04
3.15
2.85
2.13
VĐQG Scotland » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Celtic FC hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heart of Midlothian vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heart of Midlothian vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Heart of Midlothian vs Celtic FC
0 - 1 Benjamin Nygren
Kiến tạo: Marc Leonard
1 - 2 Hyun-jun Yang Kiến tạo: Tomas Cvancara
Tomas Cvancara
Sebastian TounektiRa sân: Tomas Cvancara
Ra sân: Tomas Bent Magnusson
Ra sân: Jamie McCarthy
Dane MurrayRa sân: Kieran Tierney
Auston Trusty Card changed
Auston Trusty
Anthony RalstonRa sân: Hyun-jun Yang
Julian Vincente Araujo
Ra sân: Michael Steinwender
Kiến tạo: Oisin McEntee
Arne Engels
Callum McGregor
Ra sân: Pierre Kabore
Kasper Schmeichel
Sebastian Tounekti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heart of Midlothian VS Celtic FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heart of Midlothian vs Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Craig Gordon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 27 | 5.59 | |
| 16 | Blair Spittal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.42 | |
| 19 | Stuart Findlay | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 2 | 56 | 7.12 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 5 | 45 | 6.55 | |
| 5 | Jamie McCarthy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 18 | 52.94% | 2 | 4 | 57 | 6.13 | |
| 18 | Harry Milne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 37 | 24 | 64.86% | 5 | 7 | 62 | 7.58 | |
| 15 | Michael Steinwender | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 5 | 49 | 6.21 | |
| 22 | Tomas Bent Magnusson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 4 | 35 | 6.43 | |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 31 | Oisin McEntee | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 12 | 6.78 | |
| 49 | Marc Leonard | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 50 | 34 | 68% | 6 | 0 | 70 | 7.14 | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 45 | 7.4 | |
| 21 | James Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.06 | |
| 11 | Pierre Kabore | Defender | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 32 | 6.41 | |
| 29 | Sabah Kerjota | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 14 | 6.33 |
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 1 | 50 | 6.85 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 46 | 6.44 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 0 | 43 | 6.62 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 31 | 6.15 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.06 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 0 | 7 | 47 | 5.56 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 8 | 52 | 6.97 | |
| 11 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 21 | 7.49 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 36 | 7.53 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 2 | 52 | 6.73 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 2 | 4 | 44 | 6.06 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 10 | 50% | 2 | 1 | 37 | 7.28 | |
| 47 | Dane Murray | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

