Kết quả trận Heart of Midlothian vs Dundee, 22h00 ngày 01/11
Heart of Midlothian
-1.5 0.79
+1.5 1.01
3 0.89
u 0.81
1.23
8.90
5.35
-0.75 0.79
+0.75 0.73
1.25 0.97
u 0.73
1.7
6.9
2.38
VĐQG Scotland » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Dundee hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heart of Midlothian vs Dundee tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heart of Midlothian vs Dundee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Heart of Midlothian vs Dundee
Kiến tạo: Harry Milne
Kiến tạo: Oisin McEntee
Simon Murray
Tony YoganeRa sân: Joe Westley
Callum JonesRa sân: Paul Digby
Ra sân: Harry Milne
Ra sân: Pierre Kabore
Ra sân: Blair Spittal
Ethan Hamilton
Charlie ReillyRa sân: Cameron Congreve
Ashley HayRa sân: Simon Murray
Ra sân: Beni Baningime
Ra sân: Lawrence Shankland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heart of Midlothian VS Dundee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heart of Midlothian vs Dundee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stephen Kingsley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 17 | 6.29 | |
| 25 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 48 | 8.44 | |
| 16 | Blair Spittal | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 36 | 24 | 66.67% | 3 | 2 | 49 | 6.96 | |
| 19 | Stuart Findlay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 0 | 90 | 6.82 | |
| 7 | Elton Kabangu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 44 | 7.13 | |
| 18 | Harry Milne | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 6 | 4 | 79 | 8.56 | |
| 15 | Michael Steinwender | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 82 | 87.23% | 0 | 3 | 103 | 7.08 | |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 109 | 99 | 90.83% | 0 | 0 | 124 | 7.38 | |
| 22 | Tomas Bent Magnusson | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 7.11 | |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 0 | 53 | 7.42 | |
| 31 | Oisin McEntee | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 37 | 69.81% | 6 | 8 | 89 | 8.64 | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 11 | Pierre Kabore | Defender | 3 | 2 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 8.61 | |
| 29 | Sabah Kerjota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.14 |
Dundee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Clark Robertson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 5 | 41 | 5.91 | |
| 8 | Paul Digby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 7 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 17 | 50% | 6 | 1 | 51 | 5.93 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 48 | Ethan Hamilton | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 46 | 5.39 | |
| 18 | Charlie Reilly | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 28 | Callum Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 5 | Billy Koumetio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 3 | 45 | 5.67 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 11 | 26.19% | 0 | 0 | 50 | 5.83 | |
| 12 | Imari Samuels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 1 | 44 | 6.18 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 43 | 5.51 | |
| 20 | Cameron Congreve | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 26 | 5.46 | |
| 17 | Tony Yogane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 19 | Joe Westley | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 16 | 5.83 | |
| 11 | Ashley Hay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

