Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Heart of Midlothian vs Hibernian, 03h00 ngày 11/02

Vòng 26
03:00 ngày 11/02/2026
Heart of Midlothian
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Hibernian
Địa điểm: Tynecastle Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.94
+0.75
0.90
O 2.5
0.91
U 2.5
0.80
1
1.71
X
3.55
2
4.25
Hiệp 1
-0.25
0.92
+0.25
0.92
O 1
1.04
U 1
0.78

VĐQG Scotland » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Hibernian hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heart of Midlothian vs Hibernian tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heart of Midlothian vs Hibernian hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Heart of Midlothian vs Hibernian

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Phút
Hibernian Hibernian
28'
match yellow.png Miguel Chaiwa
40'
match yellow.png Dane Scarlett
60'
match change Ante Suto
Ra sân: Dane Scarlett
60'
match change Jamie McGrath
Ra sân: Miguel Chaiwa
73'
match change Thody Elie Youan
Ra sân: Martin Boyle
Tomas Bent Magnusson
Ra sân: Beni Baningime
match change
76'
Jordi Altena
Ra sân: Islam Chesnokov
match change
76'
78'
match yellow.png Munashe Garananga
79'
match change Warren O Hora
Ra sân: Munashe Garananga
Rogers Mato Kassim
Ra sân: Alexandros Kyziridis
match change
87'
Ageu Almeida Santos
Ra sân: Pierre Kabore
match change
87'
Tomas Bent Magnusson 1 - 0
Kiến tạo: Harry Milne
match goal
88'
Jamie McCarthy
Ra sân: Claudio Braga
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Heart of Midlothian VS Hibernian

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Hibernian Hibernian
12
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
10
 
Phạm lỗi
 
18
4
 
Phạt góc
 
8
18
 
Sút Phạt
 
10
0
 
Thẻ vàng
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
43
 
Đánh đầu
 
53
1
 
Cứu thua
 
1
11
 
Cản phá thành công
 
12
11
 
Thử thách
 
6
23
 
Long pass
 
25
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
2
9
 
Sút ra ngoài
 
6
23
 
Đánh đầu thành công
 
25
11
 
Rê bóng thành công
 
12
2
 
Đánh chặn
 
3
25
 
Ném biên
 
33
334
 
Số đường chuyền
 
301
76%
 
Chuyền chính xác
 
70%
111
 
Pha tấn công
 
95
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
69
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
61
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
17
 
Số quả tạt chính xác
 
19
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
52
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Tomas Bent Magnusson
23
Jordi Altena
74
Rogers Mato Kassim
40
Ageu Almeida Santos
15
Michael Steinwender
5
Jamie McCarthy
16
Blair Spittal
1
Craig Gordon
29
Sabah Kerjota
Heart of Midlothian Heart of Midlothian 4-2-3-1
3-4-3 Hibernian Hibernian
25
Schwolow
18
Milne
19
Findlay
2
Kent
31
McEntee
6
Baningim...
49
Leonard
89
Kyziridi...
10
Braga
99
Chesnoko...
11
Kabore
1
Sallinge...
42
Garanang...
33
Kiranga
15
Iredale
25
Passlack
28
Andrews
22
Barlaser
19
Cadden
10
Boyle
44
Scarlett
14
Chaiwa

Substitutes

7
Thody Elie Youan
17
Jamie McGrath
5
Warren O Hora
77
Ante Suto
13
Jordan Clifford Smith
32
Josh Campbell
27
Kanayo Megwa
47
Owen Elding
35
Rudi Allan-Molotnikov
Đội hình dự bị
Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Tomas Bent Magnusson 22
Jordi Altena 23
Rogers Mato Kassim 74
Ageu Almeida Santos 40
Michael Steinwender 15
Jamie McCarthy 5
Blair Spittal 16
Craig Gordon 1
Sabah Kerjota 29
Heart of Midlothian Hibernian
7 Thody Elie Youan
17 Jamie McGrath
5 Warren O Hora
77 Ante Suto
13 Jordan Clifford Smith
32 Josh Campbell
27 Kanayo Megwa
47 Owen Elding
35 Rudi Allan-Molotnikov

Dữ liệu đội bóng:Heart of Midlothian vs Hibernian

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 3.33
9.67 Phạm lỗi 13
4 Phạt góc 7
0.67 Thẻ vàng 2.67
56% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
0.8 Bàn thua 1.3
5.3 Sút trúng cầu môn 5
10.1 Phạm lỗi 12.3
4.6 Phạt góc 5
0.9 Thẻ vàng 2
55.2% Kiểm soát bóng 50.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Heart of Midlothian (32trận)
Chủ Khách
Hibernian (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
5
4
HT-H/FT-T
5
1
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
3
2
4
3
HT-B/FT-H
2
0
1
2
HT-T/FT-B
0
2
0
1
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
8
4
6

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Alexander Schwolow Thủ môn 0 0 0 12 3 25% 0 0 17 6.7
19 Stuart Findlay Trung vệ 0 0 0 26 20 76.92% 0 1 37 6.68
2 Frankie Kent Trung vệ 0 0 0 23 20 86.96% 0 2 33 6.9
6 Beni Baningime Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 19 100% 0 1 29 6.45
18 Harry Milne Hậu vệ cánh trái 1 1 0 24 18 75% 3 0 40 6.7
89 Alexandros Kyziridis Cánh trái 1 0 2 15 12 80% 1 0 27 6.18
31 Oisin McEntee Trung vệ 0 0 1 14 9 64.29% 1 2 36 7.18
49 Marc Leonard Tiền vệ trụ 0 0 0 27 22 81.48% 1 2 34 6.76
99 Islam Chesnokov Cánh phải 1 0 0 6 5 83.33% 1 1 20 6.08
10 Claudio Braga Tiền đạo cắm 1 0 1 18 13 72.22% 0 2 31 6.3
11 Pierre Kabore Defender 3 0 1 13 8 61.54% 1 3 29 6.53

Hibernian Hibernian
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Martin Boyle Forward 1 1 2 10 6 60% 0 2 18 6.63
1 Raphael Sallinger Thủ môn 0 0 0 24 16 66.67% 0 0 29 6.65
22 Daniel Barlaser Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 22 18 81.82% 3 0 33 6.34
19 Nicky Cadden Midfielder 1 0 0 19 13 68.42% 2 2 37 6.55
25 Felix Passlack Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 12 75% 0 1 24 6.69
33 Rocky Bushiri Kiranga Defender 0 0 0 16 14 87.5% 0 0 26 6.69
15 Jack Iredale Defender 0 0 0 39 24 61.54% 0 3 60 7.13
44 Dane Scarlett Tiền đạo cắm 0 0 0 6 4 66.67% 2 1 20 5.89
42 Munashe Garananga Trung vệ 0 0 0 20 11 55% 0 5 35 6.64
14 Miguel Chaiwa Midfielder 1 0 1 5 4 80% 1 1 21 6.31
28 Kai Andrews Midfielder 0 0 0 17 12 70.59% 0 2 24 6.37

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ