Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Heart of Midlothian vs Hibernian, 03h00 ngày 11/02
Heart of Midlothian
0.94
0.90
0.91
0.80
1.71
3.55
4.25
0.92
0.92
1.04
0.78
VĐQG Scotland » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Hibernian hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heart of Midlothian vs Hibernian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heart of Midlothian vs Hibernian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Heart of Midlothian vs Hibernian
Miguel Chaiwa
Dane Scarlett
Ante SutoRa sân: Dane Scarlett
Jamie McGrathRa sân: Miguel Chaiwa
Thody Elie YouanRa sân: Martin Boyle
Ra sân: Beni Baningime
Ra sân: Islam Chesnokov
Munashe Garananga
Warren O HoraRa sân: Munashe Garananga
Ra sân: Alexandros Kyziridis
Ra sân: Pierre Kabore
Kiến tạo: Harry Milne
Ra sân: Claudio Braga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heart of Midlothian VS Hibernian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heart of Midlothian vs Hibernian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 19 | Stuart Findlay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 37 | 6.68 | |
| 2 | Frankie Kent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 29 | 6.45 | |
| 18 | Harry Milne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 31 | Oisin McEntee | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 36 | 7.18 | |
| 49 | Marc Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 34 | 6.76 | |
| 99 | Islam Chesnokov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 6.08 | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 31 | 6.3 | |
| 11 | Pierre Kabore | Defender | 3 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 3 | 29 | 6.53 |
Hibernian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Martin Boyle | Forward | 1 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 18 | 6.63 | |
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 22 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 19 | Nicky Cadden | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 2 | 37 | 6.55 | |
| 25 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.69 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 15 | Jack Iredale | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 3 | 60 | 7.13 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 20 | 5.89 | |
| 42 | Munashe Garananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 5 | 35 | 6.64 | |
| 14 | Miguel Chaiwa | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 21 | 6.31 | |
| 28 | Kai Andrews | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 24 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

