Kết quả trận Heart of Midlothian vs Kilmarnock, 02h45 ngày 31/10
Heart of Midlothian
-0.75 1.00
+0.75 0.85
2.75 1.00
u 0.70
1.75
4.40
3.70
-0.25 1.00
+0.25 0.73
1 0.73
u 0.97
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Kilmarnock hôm nay ngày 31/10/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heart of Midlothian vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heart of Midlothian vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Heart of Midlothian vs Kilmarnock
Kiến tạo: Blair Spittal
Kyle Vassell
1 - 1 Matthew Kennedy
1 - 2 Kyle Vassell Kiến tạo: Joe Wright
Ra sân: Kenneth Vargas
Ra sân: Adam Forrester
Matthew Kennedy
Jack BurroughsRa sân: Joe Wright
Ra sân: Cameron Devlin
Ra sân: Blair Spittal
Marley Watkins
Rory McKenzieRa sân: Marley Watkins
Oliver BainbridgeRa sân: Matthew Kennedy
Innes CameronRa sân: Kyle Vassell
Fraser MurrayRa sân: Danny Armstrong
Ra sân: Alan Forrest
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heart of Midlothian VS Kilmarnock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heart of Midlothian vs Kilmarnock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Craig Gordon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 28 | 6.17 | |
| 16 | Blair Spittal | Forward | 1 | 1 | 2 | 46 | 34 | 73.91% | 5 | 2 | 59 | 7.13 | |
| 17 | Alan Forrest | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 33 | 6.99 | |
| 2 | Frankie Kent | Defender | 1 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 6 | 65 | 6.7 | |
| 29 | James Penrice | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 7 | 1 | 56 | 6.63 | |
| 15 | Kye Rowles | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 64 | 6.32 | |
| 14 | Cameron Devlin | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 62 | 6.64 | |
| 18 | Malachi Boateng | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 57 | 6.33 | |
| 77 | Kenneth Vargas | Forward | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 28 | 6.56 | |
| 35 | Adam Forrester | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 2 | 41 | 6.41 |
Kilmarnock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marley Watkins | Forward | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 10 | Matthew Kennedy | Forward | 1 | 1 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 40 | 7.78 | |
| 4 | Joe Wright | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 20 | 6.22 | |
| 9 | Kyle Vassell | Forward | 4 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 3 | 17 | 6.09 | |
| 11 | Danny Armstrong | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 0 | 37 | 6.65 | |
| 8 | Bradley Lyons | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 28 | 6.44 | |
| 20 | Robbie McCrorie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 6 | Robbie Deas | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 3 | 45 | 6.75 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 30 | 6.52 | |
| 5 | Lewis Mayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 28 | 6.62 | |
| 12 | David Watson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

