Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Heart of Midlothian vs Livingston, 22h00 ngày 03/01
Heart of Midlothian
1.05
0.83
0.86
0.98
1.27
5.00
10.00
0.86
1.04
1.09
0.79
VĐQG Scotland » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Livingston hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heart of Midlothian vs Livingston tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heart of Midlothian vs Livingston hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Heart of Midlothian vs Livingston
Kiến tạo: Jordi Altena
Scott Pittman
Samson LawalRa sân: Cristian Montano
Samson Lawal
Emmanuel DansoRa sân: Scott Pittman
Jan ZimmermannRa sân: Steve May
Ra sân: Jordi Altena
Ra sân: Claudio Braga
Robbie MuirheadRa sân: Mohamad Sylla
Mahamadou Susoho
Ra sân: Tomas Bent Magnusson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heart of Midlothian VS Livingston
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heart of Midlothian vs Livingston
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 32 | 6.72 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 5 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 1 | 51 | 6.86 | |
| 19 | Stuart Findlay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 3 | 73 | 6.96 | |
| 2 | Frankie Kent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.16 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 7 | 65 | 9.14 | |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 60 | 7.22 | |
| 18 | Harry Milne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 6 | 3 | 91 | 7.12 | |
| 15 | Michael Steinwender | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 0 | 105 | 7.51 | |
| 22 | Tomas Bent Magnusson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 8 | 49 | 7.73 | |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Cánh trái | 6 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 7 | 0 | 65 | 7.08 | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 2 | 55 | 7.22 | |
| 23 | Jordi Altena | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 4 | 1 | 68 | 7.81 | |
| 29 | Sabah Kerjota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 23 | 6.33 |
Livingston
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ryan McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 5 | 41 | 7.34 | |
| 29 | Jan Zimmermann | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | ||
| 17 | Steve May | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 6 | 1 | 33 | 6.51 | |
| 26 | Cristian Montano | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 4 | 36 | 6.32 | |
| 9 | Robbie Muirhead | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.06 | |
| 28 | Jerome Prior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 18 | 48.65% | 0 | 0 | 47 | 7.01 | |
| 8 | Scott Pittman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 27 | 6.4 | |
| 11 | Connor Mclennan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 3 | 40 | 6.22 | |
| 24 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 40 | 6.23 | |
| 19 | Daniel Finlayson | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 2 | 60 | 7.08 | |
| 39 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 6 | 39 | 7.27 | |
| 40 | Samson Lawal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.49 | |
| 7 | Mahamadou Susoho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 65 | 6.65 | |
| 23 | Brooklyn Kabongolo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 3 | 54 | 7.04 | |
| 37 | Emmanuel Danso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

