Kết quả trận Heart of Midlothian vs Saint Mirren, 21h00 ngày 19/10
Heart of Midlothian
-0.75 1.05
+0.75 0.83
2.5 0.90
u 0.72
2.08
3.15
3.20
-0.25 1.05
+0.25 0.82
1 0.79
u 0.91
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Saint Mirren hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heart of Midlothian vs Saint Mirren tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heart of Midlothian vs Saint Mirren hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Heart of Midlothian vs Saint Mirren
Kiến tạo: Lawrence Shankland
Charles Dunne
Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Dennis AdeniranRa sân: Oisin Smyth
Elvis BwomonoRa sân: Killian Phillips
Kiến tạo: Malachi Boateng
Greg Kiltie
Roland IdowuRa sân: Greg Kiltie
Mikael MandronRa sân: Kevin van Veen
Evan MooneyRa sân: Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Ra sân: Daniel Oyegoke
Ra sân: Lawrence Shankland
Ra sân: Beni Baningime
Ra sân: Kenneth Vargas
Dennis Adeniran
Ra sân: Yan Dhanda
Kiến tạo: Cameron Devlin
Roland Idowu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heart of Midlothian VS Saint Mirren
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heart of Midlothian vs Saint Mirren
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Craig Gordon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 10 | Barry McKay | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Forward | 2 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 16 | Blair Spittal | Forward | 2 | 1 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 2 | 62 | 8.22 | |
| 17 | Alan Forrest | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 17 | 6.37 | |
| 2 | Frankie Kent | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 8 | 75 | 7.67 | |
| 29 | James Penrice | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 6 | 1 | 64 | 7.14 | |
| 15 | Kye Rowles | Defender | 1 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 3 | 84 | 7.33 | |
| 6 | Beni Baningime | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 53 | 7.06 | |
| 20 | Yan Dhanda | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 5 | 0 | 53 | 6.69 | |
| 14 | Cameron Devlin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.92 | |
| 18 | Malachi Boateng | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 67 | 53 | 79.1% | 0 | 7 | 79 | 7.6 | |
| 77 | Kenneth Vargas | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 7.37 | |
| 5 | Daniel Oyegoke | Defender | 1 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 2 | 64 | 8.3 | |
| 21 | James Wilson | Forward | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.98 | |
| 35 | Adam Forrester | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 25 | 6.37 |
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Defender | 0 | 0 | 2 | 36 | 22 | 61.11% | 2 | 4 | 63 | 6 | |
| 99 | Kevin van Veen | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 5.77 | |
| 6 | Mark OHara | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 8 | 2 | 38 | 6.16 | |
| 18 | Charles Dunne | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 28 | 62.22% | 0 | 2 | 57 | 5.48 | |
| 9 | Mikael Mandron | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 14 | 5.97 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 0 | 2 | 69 | 6.13 | |
| 3 | Scott Tanser | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 18 | 60% | 4 | 2 | 53 | 6.2 | |
| 11 | Greg Kiltie | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 18 | 5.62 | |
| 23 | Dennis Adeniran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 5.71 | |
| 1 | Ellery Balcombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 15 | 38.46% | 0 | 0 | 46 | 4.74 | |
| 42 | Elvis Bwomono | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 1 | 26 | 5.7 | |
| 8 | Oisin Smyth | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 88 | Killian Phillips | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.06 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 18 | 5.87 | |
| 12 | Roland Idowu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 5.87 | |
| 33 | Evan Mooney | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

