Kết quả trận Heart of Midlothian vs Saint Mirren, 02h45 ngày 15/01
Heart of Midlothian 1
-1.25 1.04
+1.25 0.74
2.5 0.81
u 0.91
1.40
6.00
4.15
-0.5 1.04
+0.5 0.78
1 0.83
u 0.87
1.98
6.1
2.13
VĐQG Scotland » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Saint Mirren hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heart of Midlothian vs Saint Mirren tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heart of Midlothian vs Saint Mirren hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Heart of Midlothian vs Saint Mirren
Malik DijksteelRa sân: Conor McMenamin
Daniel NlunduluRa sân: Oisin Smyth
Kiến tạo: Blair Spittal
Allan CampbellRa sân: Richard King
Ra sân: Claudio Braga
Ra sân: Alexandros Kyziridis
Ra sân: Blair Spittal
Alexandros Gogic
Ra sân: Lawrence Shankland
Jayden RichardsonRa sân: Marcus Fraser
Ra sân: Cameron Devlin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heart of Midlothian VS Saint Mirren
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heart of Midlothian vs Saint Mirren
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Craig Gordon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 7.19 | |
| 16 | Blair Spittal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 46 | 7.66 | |
| 19 | Stuart Findlay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 26 | 7.13 | |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.14 | |
| 18 | Harry Milne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 2 | 63 | 7.38 | |
| 15 | Michael Steinwender | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 4 | 40 | 7.09 | |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 37 | 6.54 | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 38 | 6.97 |
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 42 | 5.87 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 1 | 33 | 6.34 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 22 | 6.35 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 28 | 6.01 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 6.57 | |
| 10 | Conor McMenamin | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 32 | 6.25 | |
| 8 | Oisin Smyth | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 1 | 51 | 6.87 | |
| 14 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 31 | 6.4 | |
| 5 | Richard King | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 66 | 6.19 | |
| 7 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 5 | 68 | 6.68 | |
| 18 | Malik Dijksteel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

