Kết quả trận Heidenheimer vs Augsburg, 22h30 ngày 22/10
Heidenheimer
-0.25 1.00
+0.25 0.86
2.75 0.95
u 0.85
2.28
2.60
3.48
-0 1.00
+0 1.05
1.25 1.10
u 0.70
Bundesliga » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs Augsburg hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Heidenheimer vs Augsburg
Kiến tạo: Adrian Beck
Kiến tạo: Omar Traore
2 - 1 Phillip Tietz Kiến tạo: Fredrik Jensen
2 - 2 Mads Pedersen Kiến tạo: Phillip Tietz
2 - 3 Ermedin Demirovic
Mads Pedersen
Ra sân: Adrian Beck
Iago Amaral BorduchiRa sân: Sven Michel
2 - 4 Felix Uduokhai Kiến tạo: Fredrik Jensen
Arne EngelsRa sân: Fredrik Jensen
Ra sân: Omar Traore
Ra sân: Tim Kleindienst
Ra sân: Denis Thomalla
Maximilian BauerRa sân: Phillip Tietz
Tim BreithauptRa sân: Niklas Dorsch
Ra sân: Eren Dinkci
Maximilian Bauer
2 - 5 Elvis Rexhbecaj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heidenheimer VS Augsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heidenheimer vs Augsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Denis Thomalla | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 22 | 6.29 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 5.28 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 19 | 7.01 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 39 | 5.92 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.04 | |
| 33 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 28 | 5.99 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 6 | 0 | 28 | 7.54 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 4 | 40 | 6.71 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 39 | 5.98 | |
| 8 | Eren Dinkci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 36 | 6.41 |
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 8 | 4 | 50% | 6 | 2 | 19 | 7.52 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 47 | 6.02 | |
| 20 | Sven Michel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 16 | 6.46 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 36 | 7.24 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 3 | 22 | 8.47 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 6.19 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 41 | 6.15 | |
| 2 | Robert Gumny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 5.86 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 20 | 7.32 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 6.07 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 23 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

