Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Heidenheimer vs FC Koln, 21h30 ngày 10/01
Heidenheimer
0.95
0.90
0.91
0.95
3.05
3.60
2.20
1.11
0.80
1.09
0.79
Bundesliga » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs FC Koln hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs FC Koln tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Heidenheimer vs FC Koln
Kiến tạo: Jan Schoppner
1 - 1 Eric Martel Kiến tạo: Alessio Castro Montes
Eric Martel
Said El MalaRa sân: Denis Huseinbasic
2 - 2 Said El Mala Kiến tạo: Alessio Castro Montes
Ra sân: Jan Schoppner
Ra sân: Arijon Ibrahimovic
Linton MainaRa sân: Fynn Schenten
Kristoffer Lund HansenRa sân: Alessio Castro Montes
Marius BulterRa sân: Jan Thielmann
Ra sân: Marvin Pieringer
Ra sân: Omar Traore
Ra sân: Sirlord Conteh
Youssoupha NiangRa sân: Ragnar Ache
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heidenheimer VS FC Koln
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heidenheimer vs FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.14 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 3 | 71 | 7.1 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 1 | 48 | 6.06 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 2 | 0 | 68 | 6.62 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 1 | 39 | 6.51 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 29 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.1 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 1 | 67 | 7.31 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 27 | 6.12 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 2 | 37 | 7.1 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 74 | 6.16 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 29 | 7.68 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 65 | 6.3 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 1 | 70 | 7.55 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 42 | 6.66 |
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.23 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 0 | 60 | 6.68 | |
| 17 | Alessio Castro Montes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 4 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 2 | 62 | 7.99 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 6 | 30 | 7.01 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 4 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 51 | 6.62 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 0 | 50 | 7.11 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 47 | 6.15 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 54 | 6.81 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 7 | 69 | 8.46 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.32 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 13 | Said El Mala | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 22 | 7.29 | |
| 22 | Jahmai Simpson-Pusey | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 4 | 57 | 6.87 | |
| 38 | Youssoupha Niang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 40 | Fynn Schenten | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 2 | 12 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

