Kết quả trận Heidenheimer vs Hamburger SV, 21h30 ngày 07/02
Heidenheimer
-0 1.04
+0 0.84
2.5 1.18
u 0.60
2.57
2.38
3.31
-0 1.04
+0 0.80
1 0.78
u 1.03
3.4
3
2.25
Bundesliga » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs Hamburger SV hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs Hamburger SV tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Heidenheimer vs Hamburger SV
Daniel Elfadli
0 - 1 Ransford Yeboah Konigsdorffer Kiến tạo: Philip Otele
Ra sân: Omar Traore
Ra sân: Marvin Pieringer
Jordan TorunarighaRa sân: Daniel Elfadli
Damion DownsRa sân: Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Ra sân: Arijon Ibrahimovic
Ra sân: Julian Niehues
Rayan PhilippeRa sân: Philip Otele
William MikelbrencisRa sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Ra sân: Benedikt Gimber
0 - 2 Rayan Philippe Kiến tạo: Fabio Vieira
Giorgi GocholeishviliRa sân: Fabio Vieira
William Mikelbrencis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heidenheimer VS Hamburger SV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heidenheimer vs Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 1 | 59 | 6.72 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 9 | 58 | 7.23 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 16 | 6.05 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 61 | 6.71 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 5 | 2 | 64 | 7.01 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.27 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 0 | 50 | 6.26 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 8 | Eren Dinkci | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 34 | 6.25 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 18 | 6.27 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 38 | 6.12 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 28 | 15 | 53.57% | 4 | 1 | 37 | 6.35 | |
| 26 | Hennes Behrens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 51 | 6.38 |
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 0 | 51 | 7.86 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 39 | 7.24 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 3 | 33 | 7.04 | |
| 6 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.74 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 43 | 28 | 65.12% | 9 | 0 | 73 | 6.34 | |
| 14 | Rayan Philippe | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 7.08 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 7.18 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 52 | 7.35 | |
| 17 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 48 | 6.75 | |
| 27 | Philip Otele | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 37 | 6.97 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.29 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.57 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 1 | 51 | 6.85 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 44 | 6.65 | |
| 19 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 17 | 6.44 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 5 | 62 | 7.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

