Kết quả trận Heidenheimer vs Hamburger SV, 21h30 ngày 07/02

Vòng 21
21:30 ngày 07/02/2026
Heidenheimer
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Hamburger SV
Địa điểm: Voith-Arena
Thời tiết: Ít mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.806
0
1.99
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2.03
Xỉu
1.77
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.9
Chẵn
2
Tỷ số chính xác
1-0
9.1 8.2
2-0
16 13
2-1
10.5 41
3-1
26 111
3-2
29 71
4-2
76 61
4-3
111 101
0-0
10
1-1
6.5
2-2
13.5
3-3
51
4-4
191
AOS
-

Bundesliga » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs Hamburger SV hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs Hamburger SV tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Heidenheimer vs Hamburger SV

Heidenheimer Heidenheimer
Phút
Hamburger SV Hamburger SV
6'
match yellow.png Daniel Elfadli
45'
match goal 0 - 1 Ransford Yeboah Konigsdorffer
Kiến tạo: Philip Otele
Sirlord Conteh
Ra sân: Omar Traore
match change
46'
Stefan Schimmer
Ra sân: Marvin Pieringer
match change
46'
46'
match change Jordan Torunarigha
Ra sân: Daniel Elfadli
46'
match change Damion Downs
Ra sân: Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Mathias Honsak
Ra sân: Arijon Ibrahimovic
match change
63'
Budu Zivzivadze
Ra sân: Julian Niehues
match change
64'
68'
match change Rayan Philippe
Ra sân: Philip Otele
68'
match change William Mikelbrencis
Ra sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Adrian Beck
Ra sân: Benedikt Gimber
match change
77'
78'
match goal 0 - 2 Rayan Philippe
Kiến tạo: Fabio Vieira
80'
match change Giorgi Gocholeishvili
Ra sân: Fabio Vieira
Stefan Schimmer Goal cancelled match var
84'
88'
match yellow.png William Mikelbrencis

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Heidenheimer VS Hamburger SV

Heidenheimer Heidenheimer
Hamburger SV Hamburger SV
Giao bóng trước
match ok
20
 
Tổng cú sút
 
14
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
6
 
Phạm lỗi
 
11
10
 
Phạt góc
 
8
11
 
Sút Phạt
 
6
3
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
41
 
Đánh đầu
 
31
3
 
Cứu thua
 
4
17
 
Cản phá thành công
 
9
7
 
Thử thách
 
4
24
 
Long pass
 
18
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
6
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
5
12
 
Sút ra ngoài
 
4
21
 
Đánh đầu thành công
 
15
4
 
Cản sút
 
5
14
 
Rê bóng thành công
 
5
2
 
Đánh chặn
 
11
19
 
Ném biên
 
24
375
 
Số đường chuyền
 
412
76%
 
Chuyền chính xác
 
80%
73
 
Pha tấn công
 
81
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.53
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.48
0.64
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.23
1.53
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.48
1.19
 
Cú sút trúng đích
 
2.43
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
34
18
 
Số quả tạt chính xác
 
18
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
33
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Mathias Honsak
11
Budu Zivzivadze
9
Stefan Schimmer
21
Adrian Beck
31
Sirlord Conteh
19
Jonas Fohrenbach
4
Tim Siersleben
40
Frank Feller
3
Jan Schoppner
Heidenheimer Heidenheimer 3-4-2-1
3-4-2-1 Hamburger SV Hamburger SV
41
Ramaj
5
Gimber
6
Mainka
2
Busch
26
Behrens
30
Dorsch
16
Niehues
23
Traore
22
Ibrahimo...
8
Dinkci
18
Pieringe...
1
Fernande...
17
Omari
44
Vuskovic
8
Elfadli
18
Jatta
21
Remberg
6
Lokonga
28
Muheim
20
Vieira
27
Otele
11
Konigsdo...

Substitutes

2
William Mikelbrencis
14
Rayan Philippe
16
Giorgi Gocholeishvili
19
Damion Downs
25
Jordan Torunarigha
39
Omar Megeed
49
Otto Stange
9
Robert-Nesta Glatzel
12
Sander Tangvik
Đội hình dự bị
Heidenheimer Heidenheimer
Mathias Honsak 17
Budu Zivzivadze 11
Stefan Schimmer 9
Adrian Beck 21
Sirlord Conteh 31
Jonas Fohrenbach 19
Tim Siersleben 4
Frank Feller 40
Jan Schoppner 3
Heidenheimer Hamburger SV
2 William Mikelbrencis
14 Rayan Philippe
16 Giorgi Gocholeishvili
19 Damion Downs
25 Jordan Torunarigha
39 Omar Megeed
49 Otto Stange
9 Robert-Nesta Glatzel
12 Sander Tangvik

Dữ liệu đội bóng:Heidenheimer vs Hamburger SV

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua 1
1 Sút trúng cầu môn 3.67
8.33 Phạm lỗi 9.67
3.33 Phạt góc 2
0.67 Thẻ vàng 1.33
43.33% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.2
2.2 Bàn thua 1
2.7 Sút trúng cầu môn 4.6
9.5 Phạm lỗi 11.4
4.2 Phạt góc 3.5
1.3 Thẻ vàng 2.2
41.3% Kiểm soát bóng 47.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Heidenheimer (28trận)
Chủ Khách
Hamburger SV (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
5
4
4
HT-H/FT-T
1
6
0
2
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
2
0
0
1
HT-H/FT-H
2
0
6
4
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
3
0
2
2
HT-B/FT-B
5
1
2
1

Heidenheimer Heidenheimer
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Marnon Busch Hậu vệ cánh phải 0 0 3 36 30 83.33% 4 1 59 6.72
6 Patrick Mainka Trung vệ 4 1 0 42 36 85.71% 0 9 58 7.23
17 Mathias Honsak Cánh trái 1 0 1 7 7 100% 1 1 16 6.05
5 Benedikt Gimber Trung vệ 0 0 0 46 40 86.96% 0 2 61 6.71
30 Niklas Dorsch Tiền vệ phòng ngự 1 1 3 47 41 87.23% 5 2 64 7.01
31 Sirlord Conteh Cánh phải 0 0 0 11 4 36.36% 0 0 18 5.99
11 Budu Zivzivadze Tiền đạo cắm 2 0 1 6 5 83.33% 0 0 12 6.2
9 Stefan Schimmer Tiền đạo cắm 2 1 0 6 4 66.67% 1 1 12 6.27
41 Diant Ramaj Thủ môn 0 0 0 43 27 62.79% 0 0 50 6.26
21 Adrian Beck Tiền vệ công 1 0 0 7 5 71.43% 1 0 13 6.25
8 Eren Dinkci Cánh phải 5 1 1 24 14 58.33% 0 2 34 6.25
18 Marvin Pieringer Tiền đạo cắm 1 0 0 10 6 60% 1 1 18 6.27
23 Omar Traore Hậu vệ cánh phải 0 0 1 11 9 81.82% 0 0 19 6.08
16 Julian Niehues Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 25 22 88% 0 0 38 6.12
22 Arijon Ibrahimovic Tiền vệ công 0 0 3 28 15 53.57% 4 1 37 6.35
26 Hennes Behrens Hậu vệ cánh trái 1 0 1 27 20 74.07% 1 0 51 6.38

Hamburger SV Hamburger SV
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Daniel Heuer Fernandes Thủ môn 0 0 0 42 27 64.29% 0 0 51 7.86
18 Bakery Jatta Cánh phải 1 0 0 16 14 87.5% 2 0 39 7.24
25 Jordan Torunarigha Trung vệ 0 0 0 21 19 90.48% 0 3 33 7.04
6 Albert-Mboyo Sambi Lokonga Tiền vệ trụ 1 1 2 26 23 88.46% 0 0 34 6.74
28 Miro Muheim Hậu vệ cánh trái 0 0 2 43 28 65.12% 9 0 73 6.34
14 Rayan Philippe Cánh phải 2 2 0 5 4 80% 0 0 11 7.08
11 Ransford Yeboah Konigsdorffer Tiền đạo cắm 1 1 0 15 11 73.33% 0 0 30 7.18
20 Fabio Vieira Tiền vệ công 2 0 2 38 33 86.84% 2 0 52 7.35
17 Warmed Omari Trung vệ 0 0 0 42 36 85.71% 0 1 48 6.75
27 Philip Otele Cánh trái 2 0 1 25 19 76% 3 1 37 6.97
2 William Mikelbrencis Hậu vệ cánh phải 1 1 1 5 3 60% 0 1 19 6.29
16 Giorgi Gocholeishvili Hậu vệ cánh phải 1 0 0 1 0 0% 0 0 7 6.57
21 Nicolai Remberg Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 38 30 78.95% 2 1 51 6.85
8 Daniel Elfadli Trung vệ 0 0 0 37 37 100% 0 0 44 6.65
19 Damion Downs Tiền đạo cắm 0 0 2 10 8 80% 0 3 17 6.44
44 Luka Vuskovic Trung vệ 2 0 0 48 37 77.08% 0 5 62 7.26

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ