Kết quả trận Heidenheimer vs RB Leipzig, 21h30 ngày 24/01
Heidenheimer
+0.75 0.94
-0.75 0.94
2.5 0.48
u 1.50
4.03
1.60
4.20
+0.25 0.94
-0.25 0.75
1.25 0.78
u 1.03
4.5
2.1
2.6
Bundesliga » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs RB Leipzig hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Heidenheimer vs RB Leipzig
0 - 1 Bote Baku Kiến tạo: Yan Diomande
Ra sân: Arijon Ibrahimovic
Ra sân: Adrian Beck
0 - 2 Antonio Eromonsele Nordby Nusa Kiến tạo: Nicolas Seiwald
0 - 3 David Raum Kiến tạo: Yan Diomande
Ezechiel BanzuziRa sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Tidiam GomisRa sân: Christoph Baumgartner
Ra sân: Mathias Honsak
Max FinkgrafeRa sân: David Raum
Ra sân: Marvin Pieringer
Andrija MaksimovicRa sân: El Chadaille Bitshiabu
Ra sân: Jan Schoppner
Benjamin HenrichsRa sân: Bote Baku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heidenheimer VS RB Leipzig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heidenheimer vs RB Leipzig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 32 | 5.98 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 46 | 5.62 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 42 | 5.98 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 5 | 5.82 | |
| 25 | Leonidas Stergiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 38 | 6.34 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 19 | 45.24% | 0 | 0 | 50 | 6.05 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 29 | 5.99 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 33 | 6.03 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 28 | 5.91 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 34 | 6.07 | |
| 26 | Hennes Behrens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.5 |
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 46 | 7.16 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 113 | 107 | 94.69% | 0 | 6 | 124 | 7.66 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 0 | 94 | 7.14 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 4 | 1 | 73 | 8.18 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 2 | 48 | 6.96 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 64 | 58 | 90.63% | 1 | 1 | 91 | 8.48 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 44 | 6.82 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 3 | 84 | 7.36 | |
| 5 | El Chadaille Bitshiabu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 85 | 82 | 96.47% | 0 | 0 | 94 | 6.95 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 6 | 0 | 47 | 8.34 | |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 27 | Tidiam Gomis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 33 | Andrija Maksimovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 1 | 89 | 8.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

