Kết quả trận Heidenheimer vs TSG Hoffenheim, 21h30 ngày 07/03
Heidenheimer
+0.75 1.05
-0.75 0.83
2.5 0.12
u 4.25
5.40
1.45
4.20
+0.5 1.05
-0.5 0.95
1.25 0.75
u 1.05
5.5
1.95
2.63
Bundesliga » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Heidenheimer vs TSG Hoffenheim
0 - 1 Alexander Prass Kiến tạo: Fisnik Asllani
0 - 2 Alexander Prass Kiến tạo: Andrej Kramaric
Alexander Prass Goal awarded
Ra sân: Mathias Honsak
Ra sân: Marvin Pieringer
0 - 3 Fisnik Asllani
Kiến tạo: Hennes Behrens
Ra sân: Omar Traore
Ra sân: Niklas Dorsch
Grischa PromelRa sân: Wouter Burger
Ra sân: Jan Schoppner
Robin HranacRa sân: Albian Hajdari
Tim LemperleRa sân: Andrej Kramaric
1 - 4 Tim Lemperle Kiến tạo: Bazoumana Toure
Kiến tạo: Hennes Behrens
Valentin GendreyRa sân: Bazoumana Toure
Muhammed DamarRa sân: Fisnik Asllani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heidenheimer VS TSG Hoffenheim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heidenheimer vs TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 5 | 45 | 6.74 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 33 | 5.93 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 46 | 5.38 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 35 | 5.94 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 45 | 6.46 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 34 | 60.71% | 0 | 0 | 67 | 6.25 | |
| 10 | Christian Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 37 | 6.51 | |
| 8 | Eren Dinkci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 16 | 5.73 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 38 | 6.09 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 33 | 7.85 | |
| 26 | Hennes Behrens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 25 | 59.52% | 6 | 1 | 75 | 6.35 |
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 21 | 52.5% | 0 | 0 | 49 | 6.07 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 45 | 7.25 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 2 | 65 | 6.5 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 22 | 6.32 | |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 7 | 63 | 7.32 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 6 | 53 | 7.25 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 47 | 6.87 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 5 | 4 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 48 | 9.35 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 5.97 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.9 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.24 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 0 | 46 | 8 | |
| 10 | Muhammed Damar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 1 | 77 | 6.96 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 42 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

