Kết quả trận Henan Football Club vs Changchun Yatai, 14h30 ngày 27/10
Henan Football Club
-0.5 0.96
+0.5 0.74
2.75 0.72
u 0.88
1.96
2.83
3.43
-0.25 0.96
+0.25 0.65
1.25 0.93
u 0.67
VĐQG Trung Quốc » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Changchun Yatai hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Changchun Yatai tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Changchun Yatai hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Henan Football Club vs Changchun Yatai
Zhang Yufeng
Wang JinxianRa sân: Long Tan
Lazar Rasic
Dilyimit TudiRa sân: Zhang Yufeng
Ra sân: Yang Yilin
Stophira Sunzu
Ra sân: Ding Haifeng
Ra sân: Frank Acheampong
Wang YaopengRa sân: Peter Zulj
Liu YunRa sân: Sergio Antonio Soler Serginho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Henan Football Club VS Changchun Yatai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Henan Football Club vs Changchun Yatai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ding Haifeng | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 2 | 63 | 7.4 | |
| 20 | Nemanja Covic | Forward | 2 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 0 | 7 | 36 | 7.3 | |
| 11 | Frank Acheampong | Forward | 5 | 3 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 5 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 40 | Bruno Nazario | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 6 | 2 | 49 | 7.5 | |
| 28 | He Guan | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 57 | 7.7 | |
| 8 | Djordje Denic | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 2 | 66 | 7.2 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 1 | 1 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 4 | 53 | 7 | |
| 10 | Zichang Huang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Defender | 0 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 5 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 19 | Yang Yilin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 41 | 6.8 |
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 7.7 | |
| 9 | Robert Beric | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 44 | Peter Zulj | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 6 | 1 | 59 | 6.3 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 2 | 66 | 7.2 | |
| 4 | Lazar Rasic | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 5 | 67 | 7.8 | |
| 19 | Liao Chengjian | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 38 | 7 | |
| 24 | ZhiyuYan | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 8 | Wang Jinxian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 10 | Sergio Antonio Soler Serginho | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 5 | Shenyuan Li | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 2 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 16 | Dilyimit Tudi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 7 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

