Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Henan Football Club vs Qingdao Manatee, 18h00 ngày 21/04
Henan Football Club
0.98
0.76
0.84
0.90
2.00
3.40
3.25
1.06
0.66
0.40
1.75
VĐQG Trung Quốc » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Qingdao Manatee hôm nay ngày 21/04/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Qingdao Manatee tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Qingdao Manatee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Henan Football Club vs Qingdao Manatee
Chunxin ChenRa sân: Wang Chien Ming
Jinghang HuRa sân: Zhong Jin Bao
Ra sân: Liu Bin
Ra sân: Gu Cao
Kiến tạo: Nemanja Covic
Ra sân: Zichang Huang
Zhang WeiRa sân: Long Wei
Elvis Saric
Ra sân: Frank Acheampong
Ra sân: Haofeng Xu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Henan Football Club VS Qingdao Manatee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Henan Football Club vs Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Liu Bin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 4 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 5 | Gu Cao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 20 | Nemanja Covic | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 12 | 46 | 7.9 | |
| 11 | Frank Acheampong | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 1 | 41 | 7.7 | |
| 24 | Li Songyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 3 | 3 | 52 | 6.5 | |
| 40 | Bruno Nazario | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 43 | 32 | 74.42% | 12 | 2 | 78 | 7.6 | |
| 26 | Xu Jiamin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 8 | Djordje Denic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 4 | 49 | 7.9 | |
| 10 | Zichang Huang | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 19 | Yang Yilin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 13 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 3 | 55 | 6.6 |
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 30 | 7.9 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 9 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 24 | Xu Dong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 4 | 62 | 6.8 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 10 | Evans Kangwa | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 32 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 17 | Jinghang Hu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 16 | Hailong Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 31 | 67.39% | 1 | 6 | 66 | 7.3 | |
| 38 | Zhang Wei | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 2 | 8 | 6.7 | |
| 12 | Chunxin Chen | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 11 | Martin Boakye | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 10 | 39 | 7.6 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 10 | 6.6 | |
| 4 | Milos Milovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 47 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

