Kết quả trận Henan Football Club vs Yunnan Yukun, 14h30 ngày 15/03
Henan Football Club
-0.75 0.80
+0.75 0.90
2.5 0.44
u 1.50
1.60
3.65
3.60
-0.25 0.80
+0.25 1.08
1.25 0.85
u 0.95
2.1
4.75
2.6
VĐQG Trung Quốc » 5
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Yunnan Yukun hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Yunnan Yukun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Yunnan Yukun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Henan Football Club vs Yunnan Yukun
Kiến tạo: Gustavo Henrique da Silva Sousa
Deng Hanwen
Ra sân: Chao He
1 - 1 Oscar Taty Maritu Kiến tạo: Alexandru Ionita
Andrei Burca
Han ZiLongRa sân: Alexandru Ionita
John Hou SaeterRa sân: Ye Chugui
Ra sân: Yihao Zhong
Zichang HuangRa sân: Caio Vinicius
Tang MiaoRa sân: Deng Hanwen
Ra sân: Jordi Mboula
Ra sân: Bruno Nazario
Han ZiLong
Fei ErnanduoRa sân: Xu Xin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Henan Football Club VS Yunnan Yukun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Henan Football Club vs Yunnan Yukun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 10 | Bruno Nazario | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 6 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 3 | 3 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 4 | 25 | 6.9 | |
| 21 | Chao He | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 7 | Yihao Zhong | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 28 | 6 | |
| 23 | Lucas Maia | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 3 | 48 | 7.6 | |
| 2 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 14 | Jordi Mboula | Forward | 6 | 3 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 9.3 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 3 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 15 | Abraham Halik | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
Yunnan Yukun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 7 | Ye Chugui | Forward | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 25 | Deng Hanwen | Defender | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 8 | Xu Xin | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 33 | Andrei Burca | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 3 | 71 | 6.4 | |
| 11 | Oscar Taty Maritu | Forward | 3 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 2 | 33 | 7.2 | |
| 34 | Caio Vinicius | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 1 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 9 | |
| 9 | Cleber Bomfim de Jesus | Forward | 2 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 2 | 20 | 5.9 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 49 | 5.8 | |
| 21 | Yang Zihao | Defender | 0 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 53 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

