Kết quả trận Heracles Almelo vs FC Twente Enschede, 20h30 ngày 18/01
Heracles Almelo
+1.25 0.84
-1.25 1.08
2.5 1.30
u 0.40
5.40
1.40
4.45
+0.5 0.84
-0.5 1.00
1.25 0.98
u 0.83
6
1.95
2.5
VĐQG Hà Lan » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heracles Almelo vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heracles Almelo vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heracles Almelo vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Heracles Almelo vs FC Twente Enschede
Thomas Van Den Belt
0 - 1 Thomas Van Den Belt
Marko PjacaRa sân: Daan Rots
Ricky van Wolfswinkel Penalty awarded
0 - 2 Ricky van Wolfswinkel
Ramiz Zerrouki
Ra sân: Jan Zamburek
Ra sân: Walid Ould Chikh
Mathias Ullereng KjoloRa sân: Sondre Holmlund Orjasaeter
Arno VerschuerenRa sân: Kristian Hlynsson
Stav Lemkin
Bart van Rooij
Ra sân: Damon Mirani
Ricky van Wolfswinkel
Ra sân: Erik Ahlstrand
Max BrunsRa sân: Thomas Van Den Belt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heracles Almelo VS FC Twente Enschede
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heracles Almelo vs FC Twente Enschede
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Thomas Bruns | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 36 | 6.51 | |
| 8 | Mario Engels | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 4 | Damon Mirani | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 46 | 6.38 | |
| 70 | Ajdin Hrustic | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 0 | 48 | 6.46 | |
| 13 | Jan Zamburek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 41 | 6.2 | |
| 14 | Erik Ahlstrand | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 2 | 48 | 6.3 | |
| 24 | Ivan Mesik | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 39 | 5.95 | |
| 18 | Alec Van Hoorenbeeck | Defender | 0 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 2 | 80 | 6.3 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 25 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 31 | 6.4 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 3 | 74 | 6.97 | |
| 73 | Walid Ould Chikh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 2 | 0 | 35 | 6.02 | |
| 16 | Timo Jansink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 40 | 6.68 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Forward | 4 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 30 | 5.75 | |
| 17 | Tristan van Gilst | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.05 |
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Forward | 4 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 46 | 7.54 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 7 | Marko Pjaca | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 26 | 6.67 | |
| 3 | Robin Propper | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 56 | 7.28 | |
| 32 | Arno Verschueren | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 40 | 7.55 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 0 | 55 | 6.22 | |
| 28 | Bart van Rooij | Defender | 1 | 0 | 2 | 63 | 53 | 84.13% | 1 | 0 | 94 | 7.36 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 11 | Daan Rots | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 3 | 0 | 27 | 6.71 | |
| 38 | Max Bruns | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 0 | 6.13 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 37 | 6.73 | |
| 23 | Stav Lemkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 61 | 6.99 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 23 | 6.58 | |
| 39 | Mats Rots | Defender | 2 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 64 | 7.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

