Kết quả trận Heracles Almelo vs FC Utrecht, 02h00 ngày 07/03
Heracles Almelo
+0.25 0.92
-0.25 0.86
2.5 0.80
u 0.92
2.74
2.16
3.37
+0.25 0.92
-0.25 1.16
1 0.78
u 0.92
3.68
2.5
2.15
VĐQG Hà Lan » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heracles Almelo vs FC Utrecht hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heracles Almelo vs FC Utrecht tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heracles Almelo vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Heracles Almelo vs FC Utrecht
Ra sân: Naci Unuvar
Ra sân: Jan Zamburek
Ra sân: Erik Ahlstrand
Miguel Rodriguez VidalRa sân: Angel Alarcon
David MinaRa sân: Artem Stepanov
Jesper KarlssonRa sân: Yoann Cathline
Ra sân: Rhys Bozinovski
Ra sân: Jannes Luca Wieckhoff
Nick Viergever
Siebe HoremansRa sân: Mike van der Hoorn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heracles Almelo VS FC Utrecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heracles Almelo vs FC Utrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 45 | 7.03 | |
| 10 | Thomas Bruns | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 4 | Damon Mirani | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 3 | 67 | 7.48 | |
| 70 | Ajdin Hrustic | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 40 | 30 | 75% | 8 | 0 | 61 | 7.02 | |
| 13 | Jan Zamburek | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 6.66 | |
| 14 | Erik Ahlstrand | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 24 | Ivan Mesik | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 52 | 6.86 | |
| 18 | Alec Van Hoorenbeeck | Defender | 0 | 0 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 0 | 74 | 7.48 | |
| 9 | Naci Unuvar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 45 | 7.05 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 25 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 1 | 3 | 36 | 6.28 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 20 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 32 | Sem Scheperman | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.53 | |
| 17 | Tristan van Gilst | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.29 |
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 3 | 66 | 6.88 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Defender | 1 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 3 | 51 | 6.95 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 41 | 7.18 | |
| 11 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 2 | Siebe Horemans | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 9 | David Mina | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 7 | 6 | |
| 20 | Dani De Wit | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 40 | 32 | 80% | 0 | 8 | 49 | 7.4 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Defender | 2 | 0 | 4 | 45 | 35 | 77.78% | 10 | 2 | 77 | 7.96 | |
| 10 | Yoann Cathline | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 45 | 6.49 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.05 | |
| 40 | Matisse Didden | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 3 | 56 | 7.16 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 3 | 66 | 6.86 | |
| 77 | Angel Alarcon | Cánh trái | 6 | 2 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 11 | 2 | 51 | 7.5 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 50 | 44 | 88% | 4 | 0 | 69 | 6.83 | |
| 18 | Artem Stepanov | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 33 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

