Kết quả trận Heracles Almelo vs Fortuna Sittard, 20h30 ngày 01/02
Heracles Almelo
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 0.80
u 0.92
2.12
2.71
3.51
-0 0.90
+0 1.09
1 0.80
u 0.90
2.67
3.23
2.21
VĐQG Hà Lan » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heracles Almelo vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heracles Almelo vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heracles Almelo vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Heracles Almelo vs Fortuna Sittard
Kiến tạo: Djevencio van der Kust
Justin Hubner
1 - 1 Kaj Sierhuis Kiến tạo: Kristoffer Peterson
Shawn Adewoye
Ivan Marquez Alvarez
Paul GladonRa sân: Shawn Adewoye
Ra sân: Naci Unuvar
Dimitrios LimniosRa sân: Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
Ra sân: Lequincio Zeefuik
Ra sân: Mimeirhel Benita
Ra sân: Ajdin Hrustic
Alen HalilovicRa sân: Kristoffer Peterson
Samuel BastienRa sân: Michut Edouard
Ra sân: Walid Ould Chikh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heracles Almelo VS Fortuna Sittard
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heracles Almelo vs Fortuna Sittard
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 10 | 33.33% | 0 | 0 | 43 | 7.41 | |
| 23 | Mike te Wierik | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 46 | 6.39 | |
| 8 | Mario Engels | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 4 | Damon Mirani | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 4 | 38 | 6.41 | |
| 70 | Ajdin Hrustic | Midfielder | 3 | 3 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 6 | 1 | 50 | 7.95 | |
| 13 | Jan Zamburek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 24 | Ivan Mesik | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 42 | 6.38 | |
| 18 | Alec Van Hoorenbeeck | Defender | 1 | 1 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 4 | 58 | 7.6 | |
| 9 | Naci Unuvar | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 38 | 6.45 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 60 | 7.12 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 25 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 5 | 38 | 6.72 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 50 | 6.47 | |
| 73 | Walid Ould Chikh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 3 | 0 | 57 | 6.63 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 17 | Tristan van Gilst | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 |
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Paul Gladon | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 4 | 7 | 6.23 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 3 | 1 | 49 | 6.29 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 14 | 41.18% | 0 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 10 | Alen Halilovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.39 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 2 | 50 | 6.98 | |
| 18 | Dimitrios Limnios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 17 | 6.19 | |
| 22 | Samuel Bastien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 44 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 4 | 57 | 6.86 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Forward | 3 | 2 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 2 | 35 | 7.57 | |
| 52 | Mohammed Amine Ihattaren | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 7 | 2 | 55 | 6.79 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 37 | 6.37 | |
| 21 | Neraysho Kasanwirjo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 1 | 1 | 79 | 6.25 | |
| 20 | Michut Edouard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 52 | 6.33 | |
| 23 | Philip Brittijn | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 52 | 6.64 | |
| 28 | Justin Hubner | Defender | 1 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 2 | 5 | 71 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

