Kết quả trận Heracles Almelo vs NAC Breda, 22h30 ngày 14/02
Heracles Almelo
+0.25 0.76
-0.25 1.02
2.5 1.00
u 0.72
2.70
2.28
3.20
-0 0.76
+0 0.76
1 0.86
u 0.84
3.3
2.78
2.11
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heracles Almelo vs NAC Breda hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heracles Almelo vs NAC Breda tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heracles Almelo vs NAC Breda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Heracles Almelo vs NAC Breda
Denis OdoiRa sân: Leo Greiml
Lewis Holtby
Ra sân: Mimeirhel Benita
Ra sân: Walid Ould Chikh
Amine SalamaRa sân: Moussa Soumano
0 - 1 Clint Franciscus Henricus Leemans
Cherrion Valerius Penalty awarded
Boyd LucassenRa sân: Charles Andreas Brym
Enes MahmutovicRa sân: Clint Franciscus Henricus Leemans
Ra sân: Naci Unuvar
Ra sân: Djevencio van der Kust
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heracles Almelo VS NAC Breda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heracles Almelo vs NAC Breda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 39 | 6.78 | |
| 23 | Mike te Wierik | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 4 | 54 | 7.74 | |
| 4 | Damon Mirani | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 5 | 30 | 7.3 | |
| 70 | Ajdin Hrustic | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 36 | 27 | 75% | 5 | 1 | 52 | 6.69 | |
| 14 | Erik Ahlstrand | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 24 | Ivan Mesik | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 40 | 6.62 | |
| 9 | Naci Unuvar | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 23 | 6.68 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 34 | 6.65 | |
| 6 | Sava-Arangel Cestic | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 51 | 6.69 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 1 | 35 | 6.63 | |
| 20 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 73 | Walid Ould Chikh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 35 | 6.44 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Forward | 3 | 1 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 6 | 37 | 7.02 |
NAC Breda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Andre Ayew | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 5 | 33 | 6.9 | |
| 90 | Lewis Holtby | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 3 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.85 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 2 | 1 | 67 | 7.57 | |
| 4 | Boy Kemper | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 0 | 58 | 6.72 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 29 | 7.21 | |
| 14 | Kamal Sowah | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 38 | 6.96 | |
| 12 | Leo Greiml | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.57 | |
| 7 | Charles Andreas Brym | Forward | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 39 | 6.69 | |
| 16 | Maximilien Balard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 41 | 6.36 | |
| 19 | Amine Salama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.29 | |
| 9 | Moussa Soumano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 32 | 6.12 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 29 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

