Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Heracles Almelo vs PSV Eindhoven, 00h45 ngày 01/03
Heracles Almelo
+1.75 0.82
-1.75 0.96
3.5 0.78
u 0.94
7.20
1.23
5.60
+0.75 0.82
-0.75 0.90
1.5 0.79
u 0.91
5.6
1.65
2.83
VĐQG Hà Lan » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heracles Almelo vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heracles Almelo vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heracles Almelo vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Heracles Almelo vs PSV Eindhoven
0 - 1 Ivan Perisic
0 - 2 Ismael Saibari Ben El Basra
0 - 3 Dennis Man Kiến tạo: Joey Veerman
Ricardo PepiRa sân: Myron Boadu
Yarek GasiorowskiRa sân: Armando Obispo
Ra sân: Rhys Bozinovski
Ra sân: Ajdin Hrustic
Paul Wanner
Couhaib DriouechRa sân: Ivan Perisic
Ra sân: Jan Zamburek
Kiliann SildilliaRa sân: Mauro Junior
Ra sân: Naci Unuvar
Kiến tạo: Erik Ahlstrand
Ryan FlamingoRa sân: Ismael Saibari Ben El Basra
Ra sân: Jannes Luca Wieckhoff
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heracles Almelo VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heracles Almelo vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 1 | 63 | 7.54 | |
| 23 | Mike te Wierik | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 38 | 6.35 | |
| 10 | Thomas Bruns | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.15 | |
| 70 | Ajdin Hrustic | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 4 | 0 | 47 | 6.33 | |
| 13 | Jan Zamburek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 14 | Erik Ahlstrand | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 42 | 6.82 | |
| 24 | Ivan Mesik | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 2 | 41 | 6.66 | |
| 18 | Alec Van Hoorenbeeck | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 43 | 5.71 | |
| 9 | Naci Unuvar | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 6.55 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 4 | 0 | 53 | 6.25 | |
| 25 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 6 | 46 | 7.03 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 20 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 5 | |
| 73 | Walid Ould Chikh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 12 | 6.49 | |
| 32 | Sem Scheperman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.12 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Midfielder | 4 | 3 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 47 | 7.82 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 0 | 87 | 6.88 | |
| 27 | Dennis Man | Midfielder | 3 | 3 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 50 | 7.66 | |
| 23 | Joey Veerman | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 88 | 81 | 92.05% | 3 | 0 | 101 | 8.15 | |
| 21 | Myron Boadu | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.97 | |
| 4 | Armando Obispo | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 4 | 33 | 7.16 | |
| 17 | Mauro Junior | Defender | 1 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 0 | 87 | 7.44 | |
| 8 | Sergino Dest | Defender | 1 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 57 | 7.19 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Forward | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 45 | 6.78 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Midfielder | 5 | 2 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 46 | 7.18 | |
| 11 | Couhaib Driouech | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 20 | 5.77 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 10 | Paul Wanner | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 4 | 0 | 66 | 6.94 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 32 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

