Kết quả trận Herediano vs Cartagines Deportiva SA, 09h00 ngày 15/02
Herediano
-0.5 0.85
+0.5 1.01
2.25 0.85
u 0.78
1.35
9.14
3.88
-0.25 0.85
+0.25 0.83
1 1.05
u 0.75
2.4
5
2.1
VĐQG Costa Rica » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Herediano vs Cartagines Deportiva SA hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Herediano vs Cartagines Deportiva SA tại VĐQG Costa Rica 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Herediano vs Cartagines Deportiva SA hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Herediano vs Cartagines Deportiva SA
Ra sân: Getsel Montes
Ra sân: Daniel Gonzalez
Ricardo Renet Marquez CasierraRa sân: Douglas Lopez
Ra sân: Marcel Hernandez
Ra sân: Allan Cruz
Juan Carlos Gaete ContrerasRa sân: Diego Gonzalez Hernandez
Geancarlo CastroRa sân: Claudio Montero
Johan Alberto Venegas Ulloa
Dariel Andrey Castrillo ObandoRa sân: Suhander Zuniga
Bernald AlfaroRa sân: Luis Flores
Ra sân: Aaron Murillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Herediano VS Cartagines Deportiva SA
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Herediano vs Cartagines Deportiva SA
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Herediano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |||
| 31 | Danny Carvajal Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 7.8 | |
| 10 | Elias Aguilar Vargas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 99 | Keyner Brown Blackwood | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 24 | Sergio Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Marcel Hernandez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 2 | 28 | 7.1 | |
| 8 | Allan Cruz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 37 | Keysher Fuller Spence | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 62 | Jose De Jesus Gonzalez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 26 | Eduardo Juarez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 5 | Haxzel Quiros | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 5 | 2 | 41 | 7 | |
| 22 | Aaron Murillo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 16 | Darril Araya | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 5 | 5 | 59 | 7.9 | |
| 23 | Everardo Rubio | Defender | 1 | 1 | 1 | 47 | 33 | 70.21% | 0 | 4 | 58 | 7.6 | |
| 38 | Getsel Montes | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 21 | 7 |
Cartagines Deportiva SA
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 7 | 2 | 51 | 7.3 | |||
| 9 | Johan Alberto Venegas Ulloa | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 1 | Kevin Briceno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 20 | Diego Mesen | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 3 | 66 | 7.1 | |
| 26 | Bernald Alfaro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 10 | Cristopher Nunez | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 74 | 7.5 | |
| 13 | Juan Carlos Gaete Contreras | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 24 | Suhander Zuniga | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 12 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 21 | Ricardo Renet Marquez Casierra | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 15 | Luis Flores | Defender | 0 | 0 | 1 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 0 | 82 | 7.4 | |
| 19 | Diego Gonzalez Hernandez | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 8 | Douglas Lopez | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 3 | Fernan Faerron | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 0 | 81 | 6.7 | |
| 16 | Geancarlo Castro | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 18 | Carlos Barahona | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 22 | Dariel Andrey Castrillo Obando | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

