Kết quả trận Hertha Berlin vs Darmstadt, 19h30 ngày 01/02
Hertha Berlin 1
-0.25 0.82
+0.25 0.96
2.75 0.85
u 0.87
2.12
2.75
3.45
-0 0.82
+0 1.09
1 0.66
u 1.04
2.67
3.33
2.15
Hạng 2 Đức » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Darmstadt hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hertha Berlin vs Darmstadt
Kiến tạo: Marten Winkler
2 - 1 Fraser Hornby
Isac Lidberg
2 - 2 Fraser Hornby Kiến tạo: Sergio Lopez Galache
Luca Marseiler
Merveille PapelaRa sân: Niklas Schmidt
Ra sân: Mickael Cuisance
Merveille Papela
Ra sân: Marten Winkler
Yosuke FurukawaRa sân: Luca Marseiler
Fraser Hornby
Fabian HollandRa sân: Fabian Nuernberger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hertha Berlin VS Darmstadt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hertha Berlin vs Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.46 | |
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 30 | 6.09 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 10 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 33 | Michal Karbownik | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 22 | Marten Winkler | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 16 | 7.14 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 38 | 6.13 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 2 | Julian Eitschberger | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 7.08 | |
| 41 | Pascal Klemens | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 5.64 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 31 | Niklas Schmidt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 24 | 6.15 | |
| 23 | Marco Richter | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.65 | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 55 | 5.76 | |
| 16 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 0 | 36 | 5.96 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 26 | 5.94 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 67 | 5.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

