Kết quả trận Hertha Berlin vs FC Koln, 02h30 ngày 03/11
Hertha Berlin
+0.25 0.76
-0.25 1.04
3.25 1.00
u 0.70
2.50
2.24
3.75
-0 0.76
+0 0.70
1.25 0.90
u 0.80
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs FC Koln hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs FC Koln tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hertha Berlin vs FC Koln
0 - 1 Tim Lemperle Kiến tạo: Dominique Heintz
Ra sân: Kevin Sessa
Ra sân: Toni Leistner
Ra sân: Michal Karbownik
Ra sân: Florian Niederlechner
Damion DownsRa sân: Tim Lemperle
Julian Pauli
Luca WaldschmidtRa sân: Dejan Ljubicic
Marvin Schwabe
Florian KainzRa sân: Linton Maina
Mathias OlesenRa sân: Dominique Heintz
Ra sân:
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hertha Berlin VS FC Koln
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hertha Berlin vs FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 43 | 6.64 | |
| 7 | Florian Niederlechner | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 6.13 | |
| 9 | Smail Prevljak | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 53 | 6.7 | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 8 | 0 | 49 | 6.49 | |
| 24 | Jon Dagur Thorsteinsson | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 8 | Kevin Sessa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 34 | 6.74 | |
| 33 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 44 | 5.84 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 56 | 6.01 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 39 | Derry Scherhant | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 34 | 6.57 | |
| 41 | Pascal Klemens | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 22 | 6.31 | |
| 10 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 45 | 6.35 | |
| 21 | Boris Lum | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Dominique Heintz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 1 | 1 | 74 | 7.74 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 3 | 0 | 62 | 6.73 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 7.09 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 58 | 6.68 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 6.26 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 44 | 6.36 | |
| 29 | Jan Thielmann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 46 | 6.64 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 7.61 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 5 | 61 | 7.82 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 61 | 6.76 | |
| 42 | Damion Downs | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.16 | |
| 24 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 52 | 7.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

