Kết quả trận Hertha Berlin vs Hannover 96, 19h00 ngày 14/02
Hertha Berlin
+0.25 0.78
-0.25 1.00
2.5 0.20
u 2.70
2.56
2.24
3.50
-0 0.78
+0 0.80
1.25 1.08
u 0.73
3.25
3
2.3
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Hannover 96 hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hertha Berlin vs Hannover 96
0 - 1 Boris Tomiak Kiến tạo: Enzo Leopold
0 - 2 Benjamin Kallman Kiến tạo: Daisuke Yokota
Ra sân: Luca Schuler
Ra sân: Pascal Klemens
Ra sân: Josip Brekalo
Noah WeisshauptRa sân: Daisuke Yokota
1 - 3 Noah Weisshaupt Kiến tạo: Noel Aseko-Nkili
Hendry BlankRa sân: Ime Okon
Ra sân: Mickael Cuisance
Williams KokoloRa sân: Elias Saad
Waniss TaibiRa sân: Noel Aseko-Nkili
Stefan Teitur ThordarsonRa sân: Kolja Oudenne
Ra sân: Fabian Reese
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hertha Berlin VS Hannover 96
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hertha Berlin vs Hannover 96
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 5.74 | |
| 28 | Jeremy Dudziak | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 32 | 6.17 | |
| 7 | Josip Brekalo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 17 | Sebastian Gronning | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 10 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 33 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.28 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 57 | 6 | |
| 18 | Luca Schuler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 15 | 5.83 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 46 | 5.89 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 28 | 5.75 | |
| 2 | Julian Eitschberger | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 31 | 5.73 | |
| 41 | Pascal Klemens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.19 |
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.34 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 36 | 6.68 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 1 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.85 | |
| 3 | Boris Tomiak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 43 | 8 | |
| 18 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 7.16 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 0 | 55 | 7.47 | |
| 24 | Elias Saad | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 29 | 6.99 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.66 | |
| 20 | Ime Okon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 6.71 | |
| 15 | Noel Aseko-Nkili | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

