Kết quả trận Hertha Berlin vs Nurnberg, 19h30 ngày 01/03
Hertha Berlin
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 1.40
u 0.30
2.15
2.65
3.53
-0 0.90
+0 1.15
1.25 1.08
u 0.73
2.75
3.5
2.3
Hạng 2 Đức » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Nurnberg hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs Nurnberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs Nurnberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hertha Berlin vs Nurnberg
Kiến tạo: Jeremy Dudziak
1 - 1 Tom Baack Kiến tạo: Justin von der Hitz
Tim JanischRa sân: Justin von der Hitz
Piet ScobelRa sân: Adriano Grimaldi
Ra sân: Kevin Sessa
Ra sân: Fabian Reese
Ra sân: Dawid Kownacki
Ra sân: Niklas Kolbe
Mickael BironRa sân: Rabby Inzingoula
Fabio Gruber
Ra sân: Jeremy Dudziak
Finn Ole Becker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hertha Berlin VS Nurnberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hertha Berlin vs Nurnberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 2 | 12 | 6.26 | |
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 2 | 1 | 35 | 7.08 | |
| 28 | Jeremy Dudziak | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 24 | 6.79 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 7 | Josip Brekalo | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 39 | 7.91 | |
| 8 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.55 | |
| 33 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.66 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 34 | 6.58 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.57 | |
| 27 | Niklas Kolbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.5 |
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Adriano Grimaldi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 5 | 5.95 | |
| 5 | Tom Baack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 28 | 5.87 | |
| 25 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 34 | 6.51 | |
| 24 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 24 | 5.96 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 4 | 0 | 11 | 5.78 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 23 | Mohamed Ali Zoma | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.06 | |
| 4 | Fabio Gruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 32 | 6.27 | |
| 22 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 27 | Justin von der Hitz | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 28 | 5.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

