Kết quả trận Hertha Berlin vs Nurnberg, 19h30 ngày 01/03

Vòng 24
19:30 ngày 01/03/2026
Hertha Berlin
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Nurnberg
Địa điểm: Olympiastadion Berlin
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.97
+1
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 11
2-0
12.5 17.5
2-1
8.6 25
3-1
17.5 65
3-2
23 46
4-2
65 95
4-3
130 165
0-0
14
1-1
6.5
2-2
12.5
3-3
50
4-4
225
AOS
26

Hạng 2 Đức » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Nurnberg hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs Nurnberg tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs Nurnberg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hertha Berlin vs Nurnberg

Hertha Berlin Hertha Berlin
Phút
Nurnberg Nurnberg
Josip Brekalo 1 - 0
Kiến tạo: Jeremy Dudziak
match goal
20'
45'
match goal 1 - 1 Tom Baack
Kiến tạo: Justin von der Hitz
46'
match change Tim Janisch
Ra sân: Justin von der Hitz
62'
match change Piet Scobel
Ra sân: Adriano Grimaldi
Mickael Cuisance
Ra sân: Kevin Sessa
match change
64'
Marten Winkler
Ra sân: Fabian Reese
match change
64'
Luca Schuler
Ra sân: Dawid Kownacki
match change
64'
Julian Eitschberger
Ra sân: Niklas Kolbe
match change
76'
76'
match change Mickael Biron
Ra sân: Rabby Inzingoula
79'
match yellow.png Fabio Gruber
Sebastian Gronning
Ra sân: Jeremy Dudziak
match change
83'
86'
match yellow.png Finn Ole Becker
Josip Brekalo 2 - 1 match goal
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hertha Berlin VS Nurnberg

Hertha Berlin Hertha Berlin
Nurnberg Nurnberg
14
 
Tổng cú sút
 
5
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Phạt góc
 
6
13
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
12
 
Đánh đầu
 
1
0
 
Cứu thua
 
2
20
 
Cản phá thành công
 
6
3
 
Thử thách
 
5
16
 
Long pass
 
18
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
3
13
 
Đánh đầu thành công
 
15
1
 
Cản sút
 
1
17
 
Rê bóng thành công
 
6
7
 
Đánh chặn
 
7
18
 
Ném biên
 
28
449
 
Số đường chuyền
 
365
84%
 
Chuyền chính xác
 
79%
87
 
Pha tấn công
 
103
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
20
 
Số quả tạt chính xác
 
26
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
30
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Sebastian Gronning
10
Mickael Cuisance
2
Julian Eitschberger
18
Luca Schuler
22
Marten Winkler
37
Toni Leistner
35
Marius Gersbeck
47
Selim Telib
25
John Anthony Brooks
Hertha Berlin Hertha Berlin 4-4-2
4-5-1 Nurnberg Nurnberg
1
Ernst
27
Kolbe
31
Dardai
44
Gechter
33
Karbowni...
7
2
Brekalo
30
Seguin
28
Dudziak
8
Sessa
9
Kownacki
11
Reese
1
Reichert
27
Hitz
4
Gruber
24
Lochoshv...
21
Yilmaz
10
Justvan
22
Inzingou...
25
Becker
5
Baack
23
Zoma
33
Grimaldi

Substitutes

32
Tim Janisch
7
Mickael Biron
39
Piet Scobel
44
Styopa Mkrtchyan
41
Eric Porstner
26
Christian Mathenia
17
Ayoub Chaikhoun
20
Javier Fernandez
16
Marko Soldic
Đội hình dự bị
Hertha Berlin Hertha Berlin
Sebastian Gronning 17
Mickael Cuisance 10
Julian Eitschberger 2
Luca Schuler 18
Marten Winkler 22
Toni Leistner 37
Marius Gersbeck 35
Selim Telib 47
John Anthony Brooks 25
Hertha Berlin Nurnberg
32 Tim Janisch
7 Mickael Biron
39 Piet Scobel
44 Styopa Mkrtchyan
41 Eric Porstner
26 Christian Mathenia
17 Ayoub Chaikhoun
20 Javier Fernandez
16 Marko Soldic

Dữ liệu đội bóng:Hertha Berlin vs Nurnberg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1
6.67 Sút trúng cầu môn 2.67
10.67 Phạm lỗi 14
3 Phạt góc 6.67
2 Thẻ vàng 1.33
47.33% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.6
1.4 Bàn thua 1.3
5.1 Sút trúng cầu môn 3.6
12 Phạm lỗi 11.9
4.7 Phạt góc 4.9
1.7 Thẻ vàng 2.1
49.7% Kiểm soát bóng 48%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hertha Berlin (33trận)
Chủ Khách
Nurnberg (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
3
2
HT-H/FT-T
3
0
3
6
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
1
1
2
HT-H/FT-H
4
2
3
0
HT-B/FT-H
0
1
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
3
2
HT-B/FT-B
3
5
1
1

Hertha Berlin Hertha Berlin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Dawid Kownacki Tiền đạo cắm 1 0 0 7 1 14.29% 0 2 12 6.26
30 Paul Seguin Tiền vệ trụ 0 0 2 25 23 92% 2 1 35 7.08
28 Jeremy Dudziak Tiền vệ trụ 1 0 1 17 15 88.24% 2 0 24 6.79
11 Fabian Reese Cánh trái 1 0 1 13 9 69.23% 3 0 24 6.48
7 Josip Brekalo Cánh trái 2 1 0 20 14 70% 2 0 39 7.91
8 Kevin Sessa Tiền vệ trụ 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 20 6.55
33 Michal Karbownik Hậu vệ cánh trái 0 0 0 22 22 100% 0 0 33 6.66
31 Marton Dardai Trung vệ 0 0 0 29 28 96.55% 0 0 34 6.58
44 Linus Gechter Trung vệ 0 0 0 39 36 92.31% 0 0 41 6.48
1 Tjark Ernst Thủ môn 0 0 0 8 8 100% 0 0 12 6.57
27 Niklas Kolbe Trung vệ 0 0 0 14 14 100% 0 1 22 6.5

Nurnberg Nurnberg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Adriano Grimaldi Tiền đạo cắm 0 0 0 3 1 33.33% 1 1 5 5.95
5 Tom Baack Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 21 17 80.95% 1 1 28 5.87
25 Finn Ole Becker Tiền vệ trụ 0 0 0 30 27 90% 0 1 34 6.51
24 Luka Lochoshvili Trung vệ 0 0 0 22 21 95.45% 0 0 24 5.96
10 Julian Justvan Tiền vệ công 0 0 0 5 5 100% 4 0 11 5.78
1 Jan Reichert Thủ môn 0 0 0 12 8 66.67% 0 0 16 5.93
23 Mohamed Ali Zoma Tiền đạo thứ 2 0 0 0 9 8 88.89% 2 0 14 6.05
21 Berkay Yilmaz Hậu vệ cánh trái 0 0 0 20 17 85% 1 0 29 6.06
4 Fabio Gruber Trung vệ 0 0 0 24 17 70.83% 0 3 32 6.27
22 Rabby Inzingoula Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 14 87.5% 1 0 21 5.9
27 Justin von der Hitz Tiền vệ phải 0 0 0 8 3 37.5% 1 0 28 5.57

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ