Kết quả trận Hertha Berlin vs Preuben Munster, 18h00 ngày 04/10
Hertha Berlin
-0.5 0.92
+0.5 0.88
2.5 0.67
u 1.05
1.92
3.40
3.40
-0.25 0.92
+0.25 0.78
1.25 1.10
u 0.70
2.25
3.9
2.27
Hạng 2 Đức » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Preuben Munster hôm nay ngày 04/10/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs Preuben Munster tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs Preuben Munster hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hertha Berlin vs Preuben Munster
Rico Preissinger
Kiến tạo: Mickael Cuisance
Mikkel KirkeskovRa sân: Luca Bolay
Etienne AmenyidoRa sân: Lars Lokotsch
Ra sân: Deyovaisio Zeefuik
Zidan SertdemirRa sân: Rico Preissinger
Yassine BouchamaRa sân: Oscar Vilhelmsson
Paul Jaeckel
Ra sân: Sebastian Gronning
Ra sân: Jon Dagur Thorsteinsson
Malik BatmazRa sân: Marvin Schulz
2 - 1 Etienne Amenyido Kiến tạo: Oliver Batista Meier
Ra sân: Kennet Eichhorn
Johannes Schenk
Ra sân: Fabian Reese
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hertha Berlin VS Preuben Munster
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hertha Berlin vs Preuben Munster
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 4 | 43 | 6.6 | |
| 11 | Fabian Reese | Forward | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 9 | 2 | 50 | 8.2 | |
| 17 | Sebastian Gronning | Forward | 5 | 4 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 24 | 8.2 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 27 | 7.5 | |
| 10 | Mickael Cuisance | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 1 | 67 | 8.5 | |
| 24 | Jon Dagur Thorsteinsson | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 31 | Marton Dardai | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 18 | Luca Schuler | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 22 | Marten Winkler | Forward | 4 | 0 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 5 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 44 | Linus Gechter | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 58 | 6.3 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 2 | Julian Eitschberger | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 14 | Maurice Krattenmacher | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 21 | Boris Lum | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 23 | Kennet Eichhorn | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 31 | 7 |
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 48 | 6 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 0 | 78 | 6.2 | |
| 10 | Marvin Schulz | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 21 | Rico Preissinger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 46 | 6.2 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 29 | 7.8 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Defender | 0 | 0 | 1 | 99 | 89 | 89.9% | 0 | 1 | 115 | 6.5 | |
| 17 | Oliver Batista Meier | Midfielder | 6 | 1 | 5 | 49 | 40 | 81.63% | 7 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 23 | Malik Batmaz | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 11 | Oscar Vilhelmsson | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 13 | Lars Lokotsch | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 12 | 6.6 | |
| 25 | Luca Bolay | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 22 | Jannis Heuer | Defender | 3 | 0 | 0 | 97 | 91 | 93.81% | 0 | 4 | 114 | 7.7 | |
| 7 | Zidan Sertdemir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 73 | 8.6 | |
| 27 | Jano ter Horst | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 1 | 0 | 89 | 6.5 | |
| 5 | Yassine Bouchama | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

