Kết quả trận Hertha Berlin vs Schalke 04, 02h30 ngày 18/01
Hertha Berlin
-0 0.79
+0 1.09
2.5 0.97
u 0.75
2.31
2.72
3.08
-0 0.79
+0 0.99
1 0.89
u 0.81
2.95
3.28
2.03
Hạng 2 Đức » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Schalke 04 hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hertha Berlin vs Schalke 04
Ra sân: Maurice Krattenmacher
Adrian Tobias GantenbeinRa sân: Mika Wallentowitz
Christian GomisRa sân: Amin Younes
Hasan Kurucay
Mertcan AyhanRa sân: Timo Becker
Ra sân: Marten Winkler
Ra sân: Luca Schuler
Finn Dominik PorathRa sân: Adrian Tobias Gantenbein
Soufian El-Faouzi
Ra sân: Kennet Eichhorn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hertha Berlin VS Schalke 04
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hertha Berlin vs Schalke 04
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Marius Gersbeck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 0 | 45 | 6.52 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 6 | 57 | 7.35 | |
| 28 | Jeremy Dudziak | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 2 | 56 | 7.39 | |
| 10 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 2 | 57 | 7.5 | |
| 33 | Michal Karbownik | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 59 | 6.89 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 1 | 85 | 6.94 | |
| 18 | Luca Schuler | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 26 | 6.46 | |
| 22 | Marten Winkler | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 2 | 25 | 19 | 76% | 2 | 2 | 48 | 6.93 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 2 | 81 | 6.73 | |
| 14 | Maurice Krattenmacher | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 23 | Kennet Eichhorn | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 41 | 8.02 |
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Amin Younes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 1 | Loris Karius | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 39 | 8.12 | |
| 5 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 3 | 44 | 6.92 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 21 | 6.38 | |
| 9 | Moussa Sylla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 3 | 23 | 6.19 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 5 | 40 | 6.99 | |
| 4 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 73 | 7.6 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 1 | 30 | 6.09 | |
| 17 | Adrian Tobias Gantenbein | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 23 | Soufian El-Faouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 2 | 1 | 36 | 6.24 | |
| 33 | Vitalie Becker | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 50 | 6.64 | |
| 7 | Christian Gomis | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 43 | Mertcan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 35 | Mika Wallentowitz | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

