Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Hibernian vs Aberdeen, 02h45 ngày 31/12

Vòng 20
02:45 ngày 31/12/2025
Hibernian
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (0 - 0)
Aberdeen
Địa điểm: Easter Road
Thời tiết: Ít mây, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.90
+0.5
1.00
O 2.5
0.94
U 2.5
0.74
1
1.90
X
3.60
2
3.60
Hiệp 1
-0.25
1.06
+0.25
0.80
O 1
0.82
U 1
1.04

VĐQG Scotland » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hibernian vs Aberdeen hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hibernian vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hibernian vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hibernian vs Aberdeen

Hibernian Hibernian
Phút
Aberdeen Aberdeen
Thody Elie Youan
Ra sân: Martin Boyle
match change
41'
55'
match change Graeme Shinnie
Ra sân: Kjartan Mar Kjartansson
Thibault Klidje 1 - 0
Kiến tạo: Thody Elie Youan
match goal
60'
Raphael Sallinger match yellow.png
65'
66'
match change Kenan Bilalovic
Ra sân: Jesper Karlsson
66'
match change Topi Keskinen
Ra sân: Stuart Armstrong
67'
match change Kevin Nisbet
Ra sân: Marko Lazetic
72'
match yellow.png Nicky Devlin
Junior Hoilett
Ra sân: Thibault Klidje
match change
73'
83'
match change Nicolas Milanovic
Ra sân: Emmanuel Gyamfi
84'
match var Kevin Nisbet Goal Disallowed
90'
match yellow.png Adil Aouchiche
Joseph Peter Newell
Ra sân: Josh Campbell
match change
90'
Junior Hoilett 2 - 0
Kiến tạo: Josh Mulligan
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hibernian VS Aberdeen

Hibernian Hibernian
Aberdeen Aberdeen
20
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Phạt góc
 
5
14
 
Sút Phạt
 
8
3
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
26
 
Đánh đầu
 
20
2
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
12
11
 
Thử thách
 
11
29
 
Long pass
 
13
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
8
 
Successful center
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
3
11
 
Đánh đầu thành công
 
12
6
 
Cản sút
 
3
4
 
Rê bóng thành công
 
3
10
 
Đánh chặn
 
4
14
 
Ném biên
 
11
539
 
Số đường chuyền
 
380
86%
 
Chuyền chính xác
 
81%
104
 
Pha tấn công
 
72
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
1.73
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.65
1.39
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.46
1.73
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.65
1.31
 
Cú sút trúng đích
 
0.25
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
19
 
Số quả tạt chính xác
 
16
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
17
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Junior Hoilett
7
Thody Elie Youan
11
Joseph Peter Newell
8
Alasana Manneh
13
Jordan Clifford Smith
24
Zach Mitchell
12
Christopher Cadden
6
Dylan Levitt
35
Rudi Allan-Molotnikov
Hibernian Hibernian 3-4-1-2
3-5-2 Aberdeen Aberdeen
1
Sallinge...
15
Iredale
4
Hanley
5
Hora
17
McGrath
22
Barlaser
20
Mulligan
27
Megwa
32
Campbell
18
Klidje
10
Boyle
1
Mitov
2
Devlin
22
Milne
5
Knoester
28
Jensen
29
Kjartans...
16
Armstron...
7
Aouchich...
77
Gyamfi
17
Karlsson
27
Lazetic

Substitutes

11
Nicolas Milanovic
81
Topi Keskinen
14
Kenan Bilalovic
4
Graeme Shinnie
15
Kevin Nisbet
6
Sivert Heltne Nilsen
8
Dante Polvara
26
Alfie Dorrington
13
Nick Suman
Đội hình dự bị
Hibernian Hibernian
Junior Hoilett 23
Thody Elie Youan 7
Joseph Peter Newell 11
Alasana Manneh 8
Jordan Clifford Smith 13
Zach Mitchell 24
Christopher Cadden 12
Dylan Levitt 6
Rudi Allan-Molotnikov 35
Hibernian Aberdeen
11 Nicolas Milanovic
81 Topi Keskinen
14 Kenan Bilalovic
4 Graeme Shinnie
15 Kevin Nisbet
6 Sivert Heltne Nilsen
8 Dante Polvara
26 Alfie Dorrington
13 Nick Suman

Dữ liệu đội bóng:Hibernian vs Aberdeen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng
1 Bàn thua 1.67
7 Sút trúng cầu môn 1.67
13 Phạm lỗi 15.67
3.33 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 2.67
49.33% Kiểm soát bóng 40.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1
0.9 Bàn thua 1.8
4.9 Sút trúng cầu môn 3.9
12 Phạm lỗi 12.8
5.2 Phạt góc 5.7
1.8 Thẻ vàng 1.9
49.2% Kiểm soát bóng 48%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hibernian (29trận)
Chủ Khách
Aberdeen (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
2
7
HT-H/FT-T
1
1
0
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
2
3
3
1
HT-B/FT-H
1
2
2
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
0
3
2
HT-B/FT-B
4
6
3
3

Hibernian Hibernian
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Grant Hanley Defender 0 0 0 64 58 90.63% 0 2 70 6.89
10 Martin Boyle Forward 1 0 0 9 8 88.89% 0 0 17 6.1
1 Raphael Sallinger Thủ môn 0 0 0 24 21 87.5% 0 0 27 6.68
22 Daniel Barlaser Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 53 49 92.45% 1 0 63 7.07
17 Jamie McGrath Midfielder 0 0 5 40 36 90% 6 0 66 7.71
5 Warren O Hora Defender 0 0 2 41 33 80.49% 1 2 59 7.53
7 Thody Elie Youan Forward 3 0 2 12 9 75% 0 0 21 6.81
32 Josh Campbell Midfielder 1 1 2 25 21 84% 1 2 37 7.1
20 Josh Mulligan Midfielder 4 2 0 32 27 84.38% 2 0 51 6.92
15 Jack Iredale Defender 1 0 0 66 54 81.82% 4 0 80 6.59
18 Thibault Klidje Forward 2 1 0 11 9 81.82% 0 1 22 7.01
27 Kanayo Megwa Defender 0 0 0 21 16 76.19% 0 1 29 6.59

Aberdeen Aberdeen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Graeme Shinnie Midfielder 0 0 0 7 7 100% 0 0 10 5.99
16 Stuart Armstrong Tiền vệ trụ 1 0 2 35 29 82.86% 4 0 50 6.45
2 Nicky Devlin Defender 0 0 0 22 19 86.36% 0 0 30 6.07
15 Kevin Nisbet Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
1 Dimitar Mitov Thủ môn 0 0 0 21 12 57.14% 0 0 30 6.33
17 Jesper Karlsson Cánh trái 1 1 0 16 12 75% 2 0 22 6.04
5 Mats Knoester Defender 0 0 0 34 26 76.47% 0 6 49 7.15
7 Adil Aouchiche Midfielder 1 1 1 41 35 85.37% 2 1 54 6.37
81 Topi Keskinen Midfielder 0 0 0 0 0 0% 1 0 1 5.99
27 Marko Lazetic Forward 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 21 6.04
28 Alexander Jensen Hậu vệ cánh phải 1 0 0 22 18 81.82% 3 0 43 6.38
22 Jack Milne Defender 0 0 0 26 20 76.92% 0 2 45 6.38
14 Kenan Bilalovic Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
29 Kjartan Mar Kjartansson Forward 0 0 0 22 18 81.82% 0 1 29 6.54
77 Emmanuel Gyamfi Midfielder 0 0 0 11 10 90.91% 1 0 19 5.84

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ