Kết quả trận Hibernian vs Dundee United, 22h00 ngày 03/11
Hibernian 1
-0.75 1.02
+0.75 0.78
2.5 0.80
u 0.90
1.80
3.75
3.45
-0.25 1.02
+0.25 0.80
1 0.74
u 0.96
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hibernian vs Dundee United hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hibernian vs Dundee United tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hibernian vs Dundee United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hibernian vs Dundee United
Kiến tạo: Jordan Obita
Declan Gallagher
Richard OdadaRa sân: Declan Gallagher
Kristijan TrapanovskiRa sân: Ryan Strain
Kai FotheringhamRa sân: Kristijan Trapanovski
Ra sân: Lewis Miller
Emmanuel Adegboyega
Jort van der SandeRa sân: Vicko Sevelj
Emmanuel Adegboyega Penalty awarded

1 - 1 Sam Dalby
Ra sân: Junior Hoilett
Ra sân: Martin Boyle
Ra sân: Joseph Peter Newell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hibernian VS Dundee United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hibernian vs Dundee United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hibernian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Junior Hoilett | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 37 | 29 | 78.38% | 11 | 0 | 68 | 6.99 | |
| 21 | Jordan Obita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 6 | 4 | 66 | 7.2 | |
| 10 | Martin Boyle | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 7 | 0 | 35 | 6.63 | |
| 11 | Joseph Peter Newell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 7 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 19 | Nicky Cadden | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 8 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 5 | Warren O Hora | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 50 | 6.46 | |
| 4 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 7 | 58 | 6.92 | |
| 2 | Lewis Miller | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 5 | 49 | 7.99 | |
| 7 | Thody Elie Youan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 5.99 | |
| 1 | Josef Bursik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.41 | |
| 18 | Hyeok Kyu Kwon | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 1 | 54 | 6.77 | |
| 15 | Jack Iredale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 18 | 6.14 | |
| 99 | Mykola Kukharevych | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 30 | 4.66 | |
| 26 | Nectarios Triantis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 2 | 56 | 6.43 | |
| 35 | Rudi Allan-Molotnikov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 |
Dundee United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kevin Holt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 3 | 50 | 6.42 | |
| 31 | Declan Gallagher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 23 | 6.13 | |
| 10 | David Babunski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 20 | Jort van der Sande | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.31 | |
| 19 | Sam Dalby | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 10 | 33 | 7.54 | |
| 15 | Glenn Middleton | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 6 | 0 | 37 | 6.59 | |
| 1 | Jack Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 1 | 52 | 6.81 | |
| 2 | Ryan Strain | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 5 | 1 | 61 | 6.81 | |
| 18 | Kai Fotheringham | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 5 | Vicko Sevelj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 37 | 6.05 | |
| 12 | Richard Odada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.65 | |
| 16 | Emmanuel Adegboyega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 5 | 40 | 6.89 | |
| 17 | Luca Stephenson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 37 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

