Kết quả trận Hibernian vs Dundee United, 02h45 ngày 05/02

Vòng 25
02:45 ngày 05/02/2026
Hibernian
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 0)
Dundee United
Địa điểm: Easter Road
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.934
+3
1.793
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.99
Xỉu
1.819
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 14.5
2-0
7.1 36
2-1
7 12
3-1
11.5 26
3-2
25 25
4-2
50 225
4-3
185 225
0-0
12
1-1
7.1
2-2
17.5
3-3
95
4-4
225
AOS
18

VĐQG Scotland » 31

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hibernian vs Dundee United hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hibernian vs Dundee United tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hibernian vs Dundee United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hibernian vs Dundee United

Hibernian Hibernian
Phút
Dundee United Dundee United
Felix Passlack match yellow.png
15'
Martin Boyle 1 - 0
Kiến tạo: Dane Scarlett
match goal
36'
Dane Scarlett match yellow.png
54'
62'
match change Neil Farrugia
Ra sân: Nikolaj Mller
Ante Suto
Ra sân: Dane Scarlett
match change
63'
Kai Andrews
Ra sân: Daniel Barlaser
match change
63'
Nicky Cadden
Ra sân: Jordan Obita
match change
66'
Josh Campbell
Ra sân: Martin Boyle
match change
73'
Kanayo Megwa
Ra sân: Felix Passlack
match change
73'
74'
match goal 1 - 1 Ross Graham
76'
match change Max Watters
Ra sân: Zachary Sapsford
81'
match goal 1 - 2 Max Watters
Kiến tạo: Kristijan Trapanovski
86'
match change Ivan Dolcek
Ra sân: Kristijan Trapanovski
Ross Graham(OW) 2 - 2 match phan luoi
89'
Ante Suto 3 - 2
Kiến tạo: Nicky Cadden
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hibernian VS Dundee United

Hibernian Hibernian
Dundee United Dundee United
20
 
Tổng cú sút
 
16
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạm lỗi
 
11
4
 
Phạt góc
 
6
11
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
1
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
1
7
 
Cản phá thành công
 
5
7
 
Thử thách
 
3
16
 
Long pass
 
26
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
5
10
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
28
 
Đánh đầu thành công
 
28
7
 
Cản sút
 
9
7
 
Rê bóng thành công
 
5
2
 
Đánh chặn
 
7
29
 
Ném biên
 
18
359
 
Số đường chuyền
 
364
75%
 
Chuyền chính xác
 
73%
78
 
Pha tấn công
 
106
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.73
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.9
1.02
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.87
0.71
 
xG Set Play
 
1.03
1.73
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.9
1.18
 
Cú sút trúng đích
 
0.96
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
19
 
Số quả tạt chính xác
 
21
20
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
21
28
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
28
31
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Kai Andrews
19
Nicky Cadden
32
Josh Campbell
27
Kanayo Megwa
77
Ante Suto
11
Joseph Peter Newell
13
Jordan Clifford Smith
47
Owen Elding
35
Rudi Allan-Molotnikov
Hibernian Hibernian 3-4-3
3-4-3 Dundee United Dundee United
1
Sallinge...
15
Iredale
33
Kiranga
42
Garanang...
21
Obita
14
Chaiwa
22
Barlaser
25
Passlack
7
Youan
44
Scarlett
10
Boyle
1
Maynard-...
37
Harding
6
Graham
23
Kereszte...
22
Naamo
21
Stephens...
14
Sibbald
11
Ferry
9
Sapsford
77
Mller
7
Trapanov...

Substitutes

19
Ivan Dolcek
20
Neil Farrugia
36
Max Watters
10
Julius Eskesen
4
Iurie Iovu
3
Bert Esselink
2
Ryan Strain
34
Owen Stirton
25
Dave Richards
Đội hình dự bị
Hibernian Hibernian
Kai Andrews 28
Nicky Cadden 19
Josh Campbell 32
Kanayo Megwa 27
Ante Suto 77
Joseph Peter Newell 11
Jordan Clifford Smith 13
Owen Elding 47
Rudi Allan-Molotnikov 35
Hibernian Dundee United
19 Ivan Dolcek
20 Neil Farrugia
36 Max Watters
10 Julius Eskesen
4 Iurie Iovu
3 Bert Esselink
2 Ryan Strain
34 Owen Stirton
25 Dave Richards

Dữ liệu đội bóng:Hibernian vs Dundee United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 6
7.33 Phạm lỗi 11
6.33 Phạt góc 6.67
2.33 Thẻ vàng 3
57% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.3
1.3 Bàn thua 1.7
4.5 Sút trúng cầu môn 4.2
10.9 Phạm lỗi 12
5.8 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2.2
52.8% Kiểm soát bóng 42.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hibernian (39trận)
Chủ Khách
Dundee United (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
3
6
HT-H/FT-T
1
3
3
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
1
3
HT-H/FT-H
5
4
5
2
HT-B/FT-H
1
2
1
3
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
0
1
0
2
HT-B/FT-B
4
6
4
2

Hibernian Hibernian
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Jordan Obita Defender 1 0 3 18 15 83.33% 7 2 38 7.15
10 Martin Boyle Forward 2 1 3 14 11 78.57% 1 1 22 7.78
1 Raphael Sallinger Thủ môn 0 0 0 28 15 53.57% 0 0 37 7.13
22 Daniel Barlaser Tiền vệ phòng ngự 2 0 4 39 34 87.18% 2 1 48 6.79
25 Felix Passlack Hậu vệ cánh phải 1 0 1 16 12 75% 3 0 25 6.25
33 Rocky Bushiri Kiranga Defender 1 0 0 21 20 95.24% 0 2 34 7.43
7 Thody Elie Youan Forward 4 1 2 28 20 71.43% 1 2 43 6.98
15 Jack Iredale Defender 0 0 0 32 25 78.13% 2 0 44 6.64
44 Dane Scarlett Tiền đạo cắm 4 0 3 15 13 86.67% 0 3 31 7.02
42 Munashe Garananga Trung vệ 1 0 0 26 21 80.77% 0 3 38 7.32
14 Miguel Chaiwa Midfielder 1 0 0 33 29 87.88% 1 2 43 6.76

Dundee United Dundee United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Craig Sibbald Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 11 6 54.55% 0 0 14 5.83
20 Neil Farrugia Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
1 Ashley Maynard-Brewer Thủ môn 0 0 0 20 10 50% 0 0 23 5.94
7 Kristijan Trapanovski Cánh trái 3 2 1 20 16 80% 2 2 37 7.64
11 Will Ferry Tiền vệ trái 0 0 4 24 18 75% 9 0 48 6.99
6 Ross Graham Trung vệ 1 0 0 41 40 97.56% 0 3 53 6.74
77 Nikolaj Mller Tiền đạo cắm 1 0 0 7 4 57.14% 0 2 16 5.95
22 Dario Naamo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 8 80% 1 1 28 6.38
9 Zachary Sapsford Tiền đạo cắm 4 0 0 17 9 52.94% 0 1 26 5.89
37 Samuel Harding Defender 2 0 0 32 26 81.25% 1 2 39 6.04
21 Luca Stephenson Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 28 84.85% 0 1 41 6.28
23 Krisztian Keresztes Trung vệ 0 0 2 34 26 76.47% 1 3 47 5.82

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ