Kết quả trận Hibernian vs Dundee United, 02h45 ngày 05/02
Hibernian
-1 0.98
+1 0.80
2.5 0.86
u 0.86
1.53
4.90
3.72
-0.25 0.98
+0.25 1.04
1 0.81
u 0.89
2.23
4.45
2.17
VĐQG Scotland » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hibernian vs Dundee United hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hibernian vs Dundee United tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hibernian vs Dundee United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hibernian vs Dundee United
Kiến tạo: Dane Scarlett
Neil FarrugiaRa sân: Nikolaj Mller
Ra sân: Dane Scarlett
Ra sân: Daniel Barlaser
Ra sân: Jordan Obita
Ra sân: Martin Boyle
Ra sân: Felix Passlack
1 - 1 Ross Graham
Max WattersRa sân: Zachary Sapsford
1 - 2 Max Watters Kiến tạo: Kristijan Trapanovski
Ivan DolcekRa sân: Kristijan Trapanovski
Kiến tạo: Nicky Cadden
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hibernian VS Dundee United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hibernian vs Dundee United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hibernian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jordan Obita | Defender | 1 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 7 | 2 | 38 | 7.15 | |
| 10 | Martin Boyle | Forward | 2 | 1 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 22 | 7.78 | |
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 37 | 7.13 | |
| 22 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 48 | 6.79 | |
| 25 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 34 | 7.43 | |
| 7 | Thody Elie Youan | Forward | 4 | 1 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 43 | 6.98 | |
| 15 | Jack Iredale | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 44 | 6.64 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 31 | 7.02 | |
| 42 | Munashe Garananga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 38 | 7.32 | |
| 14 | Miguel Chaiwa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 2 | 43 | 6.76 |
Dundee United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Craig Sibbald | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 14 | 5.83 | |
| 20 | Neil Farrugia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Ashley Maynard-Brewer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 23 | 5.94 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 2 | 37 | 7.64 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 4 | 24 | 18 | 75% | 9 | 0 | 48 | 6.99 | |
| 6 | Ross Graham | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 3 | 53 | 6.74 | |
| 77 | Nikolaj Mller | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 16 | 5.95 | |
| 22 | Dario Naamo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 26 | 5.89 | |
| 37 | Samuel Harding | Defender | 2 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 2 | 39 | 6.04 | |
| 21 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 41 | 6.28 | |
| 23 | Krisztian Keresztes | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 3 | 47 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

