Kết quả trận Hibernian vs Glasgow Rangers, 21h00 ngày 01/02
Hibernian
+0.5 0.83
-0.5 1.03
2.5 14.00
u 0.01
3.18
1.92
3.48
+0.25 0.83
-0.25 1.08
1 0.78
u 1.03
4
2.6
2.25
VĐQG Scotland » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hibernian vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hibernian vs Glasgow Rangers tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hibernian vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hibernian vs Glasgow Rangers
Ra sân: Miguel Chaiwa
Dujon Sterling
Nicolas Raskin
Mikey MooreRa sân: Djeidi Gassama
Ra sân: Martin Boyle
Ra sân: Joseph Peter Newell
Nedim BajramiRa sân: Andreas Skov Olsen
Diomande MohammedRa sân: Tochi Phil Chukwuani
Ra sân: Grant Hanley
Ra sân: Thody Elie Youan
Bojan MiovskiRa sân: Thelo Aasgaard
Maximillian AaronsRa sân: Dujon Sterling
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hibernian VS Glasgow Rangers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hibernian vs Glasgow Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hibernian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Grant Hanley | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 43 | 7.03 | |
| 21 | Jordan Obita | Defender | 0 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 9 | 1 | 48 | 7.18 | |
| 10 | Martin Boyle | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 2 | 24 | 6.19 | |
| 11 | Joseph Peter Newell | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 34 | 6.59 | |
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 1 | 39 | 6.69 | |
| 22 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 0 | 54 | 6.47 | |
| 19 | Nicky Cadden | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 4 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Defender | 2 | 1 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 3 | 42 | 7.78 | |
| 7 | Thody Elie Youan | Forward | 5 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 3 | 34 | 6.73 | |
| 15 | Jack Iredale | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 2 | 53 | 7.73 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 14 | Miguel Chaiwa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 27 | Kanayo Megwa | Defender | 2 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 49 | 7.3 | |
| 28 | Kai Andrews | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 1 | 46 | 6.63 | |
| 35 | Rudi Allan-Molotnikov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 3 | 13 | 6.18 | |
| 47 | Owen Elding | Forward | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.27 |
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 8.06 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 4 | 84 | 7.74 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 2 | 1 | 71 | 6.64 | |
| 14 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 5 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 21 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 4 | 2 | 48 | 6.93 | |
| 3 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 42 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 44 | 7.02 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 6 | 1 | 55 | 7.51 | |
| 28 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 2 | 85 | 7.65 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 28 | 6.28 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 25 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

