Kết quả trận Hibernian vs Heart of Midlothian, 19h00 ngày 27/10
Hibernian
-0.25 0.95
+0.25 0.85
2.5 0.82
u 0.88
2.20
2.80
3.35
-0 0.95
+0 1.03
1 0.77
u 0.93
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hibernian vs Heart of Midlothian hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hibernian vs Heart of Midlothian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hibernian vs Heart of Midlothian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hibernian vs Heart of Midlothian
Ra sân: Dwight Gayle
Ra sân: Thody Elie Youan
Alan ForrestRa sân: Yan Dhanda
Jorge GrantRa sân: Kenneth Vargas
Cameron Devlin
Barry McKayRa sân: Cameron Devlin
James WilsonRa sân: Malachi Boateng
James Penrice
Jorge Grant
Ra sân: Junior Hoilett
Adam ForresterRa sân: Daniel Oyegoke
1 - 1 James Wilson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hibernian VS Heart of Midlothian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hibernian vs Heart of Midlothian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hibernian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Junior Hoilett | Forward | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 2 | 29 | 6.81 | |
| 21 | Jordan Obita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 26 | 6.54 | |
| 10 | Martin Boyle | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 34 | Dwight Gayle | 3 | 3 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.14 | ||
| 5 | Warren O Hora | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 43 | 7.39 | |
| 4 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 46 | 7.27 | |
| 2 | Lewis Miller | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 46 | 7.1 | |
| 7 | Thody Elie Youan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 1 | Josef Bursik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 28 | 6.62 | |
| 18 | Hyeok Kyu Kwon | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 6.42 | ||
| 26 | Nectarios Triantis | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.06 |
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Craig Gordon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.82 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 16 | Blair Spittal | Forward | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 5 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 2 | Frankie Kent | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 62 | 6.48 | |
| 29 | James Penrice | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 4 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 15 | Kye Rowles | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 1 | 71 | 6.55 | |
| 20 | Yan Dhanda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 14 | Cameron Devlin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 6.52 | |
| 18 | Malachi Boateng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 44 | 6.17 | |
| 77 | Kenneth Vargas | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 5 | Daniel Oyegoke | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 1 | 41 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

