Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Hibernian vs Motherwell, 22h00 ngày 10/01

Vòng 22
22:00 ngày 10/01/2026
Hibernian
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Motherwell
Địa điểm: Easter Road
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.97
+0.5
0.91
O 2.5
0.87
U 2.5
0.99
1
1.97
X
3.60
2
3.40
Hiệp 1
-0.25
1.08
+0.25
0.78
O 1
0.77
U 1
1.05

VĐQG Scotland » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hibernian vs Motherwell hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hibernian vs Motherwell tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hibernian vs Motherwell hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hibernian vs Motherwell

Hibernian Hibernian
Phút
Motherwell Motherwell
17'
match change Johnny Koutroumbis
Ra sân: Stephen Odonnell
Josh Mulligan match yellow.png
32'
34'
match yellow.png Stephen Welsh
45'
match yellow.png Lukas Fadinger
Jordan Obita match yellow.png
47'
Junior Hoilett
Ra sân: Jamie McGrath
match change
51'
52'
match goal 0 - 1 Tawanda Maswanhise
Kiến tạo: Elijah Henry Just
Kieron Bowie 1 - 1
Kiến tạo: Jordan Obita
match goal
69'
73'
match change Callum Slattery
Ra sân: Oscar Priestman
73'
match yellow.png Oscar Priestman
Christopher Cadden
Ra sân: Kieron Bowie
match change
75'
Thibault Klidje
Ra sân: Kanayo Megwa
match change
75'
80'
match yellow.png Emmanuel Longelo
87'
match yellow.png Ibrahim Said
87'
match change Liam Gordon
Ra sân: Stephen Welsh
87'
match change Jordan McGhee
Ra sân: Elijah Henry Just
Joseph Peter Newell
Ra sân: Daniel Barlaser
match change
88'
Dylan Levitt
Ra sân: Josh Mulligan
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hibernian VS Motherwell

Hibernian Hibernian
Motherwell Motherwell
14
 
Tổng cú sút
 
14
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
13
 
Phạm lỗi
 
13
4
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Thẻ vàng
 
5
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
46
 
Đánh đầu
 
14
4
 
Cứu thua
 
3
25
 
Cản phá thành công
 
20
7
 
Thử thách
 
8
28
 
Long pass
 
19
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
14
 
Successful center
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
5
19
 
Đánh đầu thành công
 
11
2
 
Cản sút
 
4
18
 
Rê bóng thành công
 
12
8
 
Đánh chặn
 
9
15
 
Ném biên
 
18
414
 
Số đường chuyền
 
515
83%
 
Chuyền chính xác
 
87%
103
 
Pha tấn công
 
99
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
65
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
1.2
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.07
1.2
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.07
1.02
 
Cú sút trúng đích
 
1.06
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
30
 
Số quả tạt chính xác
 
14
46
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
23
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Junior Hoilett
18
Thibault Klidje
11
Joseph Peter Newell
12
Christopher Cadden
6
Dylan Levitt
33
Rocky Bushiri Kiranga
13
Jordan Clifford Smith
24
Zach Mitchell
35
Rudi Allan-Molotnikov
Hibernian Hibernian 3-4-1-2
4-2-3-1 Motherwell Motherwell
1
Sallinge...
15
Iredale
4
Hanley
5
Hora
21
Obita
22
Barlaser
20
Mulligan
27
Megwa
17
McGrath
9
Bowie
7
Youan
13
Ward
2
Odonnell
16
McGinn
57
Welsh
45
Longelo
12
Fadinger
25
Priestma...
7
Sparrow
21
Just
90
Said
18
Maswanhi...

Substitutes

22
Johnny Koutroumbis
8
Callum Slattery
4
Liam Gordon
6
Jordan McGhee
9
Apostolos Stamatelopoulos
39
Zander McAllister
28
Luca Ross
31
Matthew Connelly
24
Detlef Esapa Osong
Đội hình dự bị
Hibernian Hibernian
Junior Hoilett 23
Thibault Klidje 18
Joseph Peter Newell 11
Christopher Cadden 12
Dylan Levitt 6
Rocky Bushiri Kiranga 33
Jordan Clifford Smith 13
Zach Mitchell 24
Rudi Allan-Molotnikov 35
Hibernian Motherwell
22 Johnny Koutroumbis
8 Callum Slattery
4 Liam Gordon
6 Jordan McGhee
9 Apostolos Stamatelopoulos
39 Zander McAllister
28 Luca Ross
31 Matthew Connelly
24 Detlef Esapa Osong

Dữ liệu đội bóng:Hibernian vs Motherwell

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 0.33
6 Sút trúng cầu môn 6.33
11.33 Phạm lỗi 10
3.67 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 1.67
53% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.1
1 Bàn thua 0.2
4.8 Sút trúng cầu môn 5.2
12.1 Phạm lỗi 10.7
5 Phạt góc 3
1.9 Thẻ vàng 1.3
48.3% Kiểm soát bóng 56.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hibernian (30trận)
Chủ Khách
Motherwell (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
5
0
HT-H/FT-T
1
1
4
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
3
3
2
7
HT-B/FT-H
1
2
1
2
HT-T/FT-B
0
1
1
1
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
4
6
1
2

Hibernian Hibernian
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Junior Hoilett Forward 1 0 0 14 12 85.71% 1 0 24 6.59
4 Grant Hanley Defender 1 0 0 42 35 83.33% 0 1 57 6.97
21 Jordan Obita Defender 1 0 3 34 29 85.29% 10 2 53 7.43
11 Joseph Peter Newell Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
12 Christopher Cadden Defender 0 0 1 5 5 100% 2 1 8 6.31
1 Raphael Sallinger Thủ môn 0 0 0 23 20 86.96% 0 0 32 6.79
22 Daniel Barlaser Tiền vệ phòng ngự 0 0 3 55 47 85.45% 8 0 71 6.85
17 Jamie McGrath Midfielder 1 0 0 26 21 80.77% 0 0 37 6.68
5 Warren O Hora Defender 3 0 0 43 40 93.02% 0 3 63 6.92
6 Dylan Levitt Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.02
7 Thody Elie Youan Forward 4 2 0 37 25 67.57% 2 3 55 7.25
20 Josh Mulligan Midfielder 1 0 2 46 37 80.43% 0 1 62 6.65
9 Kieron Bowie Forward 2 1 0 10 9 90% 0 3 27 7.35
15 Jack Iredale Defender 0 0 1 44 33 75% 3 4 68 7.19
18 Thibault Klidje Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 6 5.93
27 Kanayo Megwa Defender 1 1 0 26 23 88.46% 4 0 43 6.58

Motherwell Motherwell
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Jordan McGhee Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6
2 Stephen Odonnell Hậu vệ cánh phải 0 0 0 23 20 86.96% 1 0 26 6.29
16 Paul McGinn Hậu vệ cánh phải 0 0 0 74 66 89.19% 0 2 83 6.75
4 Liam Gordon Trung vệ 0 0 0 5 5 100% 0 0 6 6.16
22 Johnny Koutroumbis Hậu vệ cánh phải 0 0 3 75 68 90.67% 4 0 97 6.97
12 Lukas Fadinger Tiền vệ công 0 0 1 55 50 90.91% 1 1 68 6.21
8 Callum Slattery Tiền vệ trụ 1 0 1 9 9 100% 4 0 21 6.43
21 Elijah Henry Just Cánh phải 3 1 2 48 41 85.42% 0 0 73 7.35
57 Stephen Welsh Trung vệ 0 0 0 33 23 69.7% 0 7 50 6.95
45 Emmanuel Longelo Hậu vệ cánh trái 2 1 0 33 23 69.7% 2 0 55 6.16
13 Calum Ward Thủ môn 0 0 1 42 36 85.71% 0 0 59 7.14
90 Ibrahim Said Cánh phải 2 0 0 40 32 80% 1 1 59 6.35
7 Tom Sparrow Tiền vệ trụ 1 1 0 38 35 92.11% 1 0 56 6.82
18 Tawanda Maswanhise Cánh trái 5 2 1 7 5 71.43% 0 0 31 8.03
25 Oscar Priestman Tiền vệ trụ 0 0 0 32 32 100% 0 0 39 6.14

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ