Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Hibernian vs Motherwell, 22h00 ngày 10/01
Hibernian
0.97
0.91
0.87
0.99
1.97
3.60
3.40
1.08
0.78
0.77
1.05
VĐQG Scotland » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hibernian vs Motherwell hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hibernian vs Motherwell tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hibernian vs Motherwell hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hibernian vs Motherwell
Johnny KoutroumbisRa sân: Stephen Odonnell
Stephen Welsh
Lukas Fadinger
Ra sân: Jamie McGrath
0 - 1 Tawanda Maswanhise Kiến tạo: Elijah Henry Just
Kiến tạo: Jordan Obita
Callum SlatteryRa sân: Oscar Priestman
Oscar Priestman
Ra sân: Kieron Bowie
Ra sân: Kanayo Megwa
Emmanuel Longelo
Ibrahim Said
Liam GordonRa sân: Stephen Welsh
Jordan McGheeRa sân: Elijah Henry Just
Ra sân: Daniel Barlaser
Ra sân: Josh Mulligan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hibernian VS Motherwell
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hibernian vs Motherwell
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hibernian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Junior Hoilett | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 4 | Grant Hanley | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 57 | 6.97 | |
| 21 | Jordan Obita | Defender | 1 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 10 | 2 | 53 | 7.43 | |
| 11 | Joseph Peter Newell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 12 | Christopher Cadden | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 1 | 8 | 6.31 | |
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.79 | |
| 22 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 55 | 47 | 85.45% | 8 | 0 | 71 | 6.85 | |
| 17 | Jamie McGrath | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 6.68 | |
| 5 | Warren O Hora | Defender | 3 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 3 | 63 | 6.92 | |
| 6 | Dylan Levitt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 7 | Thody Elie Youan | Forward | 4 | 2 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 2 | 3 | 55 | 7.25 | |
| 20 | Josh Mulligan | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 62 | 6.65 | |
| 9 | Kieron Bowie | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 3 | 27 | 7.35 | |
| 15 | Jack Iredale | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 3 | 4 | 68 | 7.19 | |
| 18 | Thibault Klidje | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 27 | Kanayo Megwa | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 43 | 6.58 |
Motherwell
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan McGhee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 2 | 83 | 6.75 | |
| 4 | Liam Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 22 | Johnny Koutroumbis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 75 | 68 | 90.67% | 4 | 0 | 97 | 6.97 | |
| 12 | Lukas Fadinger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 1 | 68 | 6.21 | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 4 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 21 | Elijah Henry Just | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 73 | 7.35 | |
| 57 | Stephen Welsh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 7 | 50 | 6.95 | |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 0 | 55 | 6.16 | |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 59 | 7.14 | |
| 90 | Ibrahim Said | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 1 | 59 | 6.35 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 56 | 6.82 | |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 8.03 | |
| 25 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 39 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

