Kết quả trận Hibernian vs Saint Johnstone, 21h00 ngày 06/04
Hibernian
-1 0.93
+1 0.87
2.5 0.84
u 0.86
1.48
5.25
4.00
-0.25 0.93
+0.25 1.11
1 0.81
u 0.89
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hibernian vs Saint Johnstone hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hibernian vs Saint Johnstone tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hibernian vs Saint Johnstone hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hibernian vs Saint Johnstone
Ra sân: William Fish
0 - 1 Adama Sidibeh Kiến tạo: Matthew Smith
Ryan McGowan
Ra sân: Adam Le Fondre
Maksym Kucheriavyi
Graham CareyRa sân: Nicky Clark
Benjamin Mbunga KimpiokaRa sân: Adama Sidibeh
1 - 2 Tony Gallacher Kiến tạo: Graham Carey
Ra sân: Joseph Peter Newell
Steve MayRa sân: Matthew Smith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hibernian VS Saint Johnstone
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hibernian vs Saint Johnstone
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hibernian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Adam Le Fondre | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 26 | 6.54 | |
| 1 | David Marshall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 31 | 5.72 | |
| 21 | Jordan Obita | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 5 | 1 | 84 | 6.35 | |
| 10 | Martin Boyle | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 7 | 0 | 32 | 5.95 | |
| 11 | Joseph Peter Newell | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 3 | 1 | 61 | 6.19 | |
| 20 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 38 | 25 | 65.79% | 10 | 4 | 61 | 7.23 | |
| 12 | Christopher Cadden | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 1 | 4 | 78 | 7.22 | |
| 17 | Myziane Maolida | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 0 | 60 | 7.17 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Defender | 2 | 1 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 75 | 6.36 | |
| 7 | Thody Elie Youan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 29 | Jair Veiga Vieira Tavares | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 30 | Nathan Moriah Welsh | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 38 | 6.04 | ||
| 5 | William Fish | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 2 | 50 | 6.64 | |
| 23 | Nectarios Triantis | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 1 | 63 | 6.31 |
Saint Johnstone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ryan McGowan | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 10 | Nicky Clark | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 27 | 6.59 | |
| 4 | Andrew Considine | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 6.91 | |
| 11 | Graham Carey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 8 | 6.81 | |
| 7 | Steve May | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.13 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 34 | 7.52 | |
| 33 | David Keltjens | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 1 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 3 | Tony Gallacher | Defender | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 1 | 34 | 7.62 | |
| 29 | Benjamin Mbunga Kimpioka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.17 | |
| 22 | Matthew Smith | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 10 | 50% | 3 | 0 | 35 | 7.36 | |
| 34 | Daniel Philips | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 39 | 7.27 | |
| 19 | Luke Robinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 6 | 57 | 6.59 | |
| 15 | Maksym Kucheriavyi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 16 | Adama Sidibeh | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 29 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

