Kết quả trận Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim, 17h00 ngày 11/03

Vòng 1/8 Final
17:00 ngày 11/03/2026
Hiroshima Sanfrecce
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Johor Darul Takzim
Địa điểm: Edion Peace Wing Hiroshima
Thời tiết: Trong lành, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4.5
1.85
+4.5
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.9 18
2-0
7.9 40
2-1
7.4 12
3-1
11 24
3-2
22 21
4-2
40 205
4-3
135 210
0-0
16
1-1
8.2
2-2
16.5
3-3
75
4-4
225
AOS
13.5

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Phút
Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
28'
match yellow.png Jairo de Macedo da Silva
Germain Ryo match yellow.png
32'
37'
match yellow.png Rui Filipe Cunha Correia
46'
match change Ager Aketxe Barrutia
Ra sân: Afiq Fazail
48'
match yellow.png Ager Aketxe Barrutia
Naoto Arai
Ra sân: Sho Sasaki
match change
55'
Kosuke Kinoshita
Ra sân: Sota Nakamura
match change
56'
Kosuke Kinoshita match yellow.png
61'
68'
match change Shane Lowry
Ra sân: Jonathan Silva
Yotaro Nakajima
Ra sân: Germain Ryo
match change
73'
Mutsuki Kato
Ra sân: Akito Suzuki
match change
73'
Hayao Kawabe No penalty (VAR xác nhận) match var
85'
86'
match change Bergson Gustavo Silveira da Silva
Ra sân: Jairo de Macedo da Silva
Motoki Ohara
Ra sân: Takaaki Shichi
match change
87'
Yotaro Nakajima Penalty awarded match var
89'
Kosuke Kinoshita 1 - 0 match pen
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Johor Darul Takzim

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
match ok
Giao bóng trước
16
 
Tổng cú sút
 
6
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
16
 
Phạm lỗi
 
20
9
 
Phạt góc
 
3
19
 
Sút Phạt
 
16
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
4
 
Cứu thua
 
0
4
 
Cản phá thành công
 
9
9
 
Thử thách
 
8
32
 
Long pass
 
10
6
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
0
0
 
Dội cột/xà
 
1
9
 
Cản sút
 
2
4
 
Rê bóng thành công
 
9
3
 
Đánh chặn
 
1
24
 
Ném biên
 
17
434
 
Số đường chuyền
 
257
77%
 
Chuyền chính xác
 
57%
130
 
Pha tấn công
 
61
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
17
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.89
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.22
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
8
44
 
Số quả tạt chính xác
 
7
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
12
 
Phá bóng
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Naoto Arai
17
Kosuke Kinoshita
35
Yotaro Nakajima
51
Mutsuki Kato
40
Motoki Ohara
21
Yudai Tanaka
99
Issei Ouchi
3
Taichi Yamasaki
45
Shimon Kobayashi
18
Daiki Suga
25
Yusuke Chajima
23
Shun Ayukawa
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce 3-4-1-2
4-2-3-1 Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
1
Osako
19
Sasaki
4
Araki
33
Shiotani
16
Shichi
88
Matsumot...
6
Kawabe
15
Nakano
29
Suzuki
9
Ryo
39
Nakamura
58
Zubiaurr...
24
Pasero
36
Parra
23
Silvestr...
5
Garcia
18
Correia
4
Fazail
95
Matos
28
Fernande...
33
Silva
11
Silva

Substitutes

47
Ager Aketxe Barrutia
14
Shane Lowry
9
Bergson Gustavo Silveira da Silva
16
Syihan Hazmi
1
Christian Abad Amat
13
Park Jun Heong
88
Manuel Hidalgo
21
Nazmi Faiz Mansor
20
Alberto Martin Diaz
30
Ignacio Insa Bohigues
97
Yago Cesar Da Silva
77
Celso Bermejo
Đội hình dự bị
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Naoto Arai 13
Kosuke Kinoshita 17
Yotaro Nakajima 35
Mutsuki Kato 51
Motoki Ohara 40
Yudai Tanaka 21
Issei Ouchi 99
Taichi Yamasaki 3
Shimon Kobayashi 45
Daiki Suga 18
Yusuke Chajima 25
Shun Ayukawa 23
Hiroshima Sanfrecce Johor Darul Takzim
47 Ager Aketxe Barrutia
14 Shane Lowry
9 Bergson Gustavo Silveira da Silva
16 Syihan Hazmi
1 Christian Abad Amat
13 Park Jun Heong
88 Manuel Hidalgo
21 Nazmi Faiz Mansor
20 Alberto Martin Diaz
30 Ignacio Insa Bohigues
97 Yago Cesar Da Silva
77 Celso Bermejo

Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 5
2 Bàn thua 0.33
4 Sút trúng cầu môn 8
11 Phạm lỗi
5 Phạt góc 10.67
1 Thẻ vàng 1.33
57.33% Kiểm soát bóng 68%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 3.5
1.6 Bàn thua 0.5
3.9 Sút trúng cầu môn 8.6
12.1 Phạm lỗi 4.8
6.7 Phạt góc 7.6
1.1 Thẻ vàng 1.8
51.6% Kiểm soát bóng 58.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hiroshima Sanfrecce (10trận)
Chủ Khách
Johor Darul Takzim (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
9
1
HT-H/FT-T
4
1
6
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
1
1
0
2
HT-H/FT-H
0
1
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
2
HT-B/FT-B
0
0
0
9

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Tsukasa Shiotani Trung vệ 0 0 0 71 52 73.24% 1 0 82 7.6
19 Sho Sasaki Trung vệ 0 0 0 33 25 75.76% 0 2 44 7.1
6 Hayao Kawabe Tiền vệ trụ 3 0 1 42 37 88.1% 4 0 56 6.7
17 Kosuke Kinoshita Tiền đạo cắm 2 1 0 7 6 85.71% 0 2 12 6.8
16 Takaaki Shichi Hậu vệ cánh trái 0 0 2 38 25 65.79% 11 1 63 6.8
1 Keisuke Osako Thủ môn 0 0 0 28 18 64.29% 0 0 38 7.5
88 Taishi Matsumoto Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 60 54 90% 3 0 76 7.4
9 Germain Ryo Tiền đạo cắm 4 0 1 19 16 84.21% 0 1 28 5.9
13 Naoto Arai Hậu vệ cánh phải 0 0 1 15 8 53.33% 14 1 37 7
4 Hayato Araki Trung vệ 2 0 0 51 38 74.51% 0 7 66 7.6
51 Mutsuki Kato Tiền đạo cắm 1 0 0 3 2 66.67% 3 2 8 6.8
40 Motoki Ohara Tiền vệ công 1 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.5
15 Shuto Nakano Hậu vệ cánh phải 1 0 3 36 29 80.56% 3 0 64 7.1
29 Akito Suzuki Tiền đạo cắm 0 0 0 16 11 68.75% 0 2 24 6.7
35 Yotaro Nakajima Tiền vệ trụ 1 0 0 1 1 100% 0 0 6 6.4
39 Sota Nakamura Tiền đạo cắm 0 0 0 12 10 83.33% 5 0 26 6.4

Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Shane Lowry Defender 0 0 0 6 3 50% 0 0 7 6.3
9 Bergson Gustavo Silveira da Silva Forward 1 1 0 1 1 100% 0 1 3 6.6
23 Eddy Silvestre Tiền vệ trụ 1 1 0 21 11 52.38% 0 4 43 7.3
33 Jonathan Silva Defender 0 0 1 13 6 46.15% 2 1 24 6.5
47 Ager Aketxe Barrutia Cánh phải 1 1 2 14 8 57.14% 1 1 22 6.1
95 Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos Cánh phải 0 0 0 24 21 87.5% 0 0 33 6.6
4 Afiq Fazail Midfielder 0 0 1 13 9 69.23% 0 0 18 6.4
11 Jairo de Macedo da Silva Forward 1 0 1 20 8 40% 0 2 33 5.8
18 Rui Filipe Cunha Correia Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 35 22 62.86% 0 6 46 6.5
24 Oscar Arribas Pasero Midfielder 1 1 0 16 14 87.5% 1 0 31 6.2
5 Antonio Cristian Glauder Garcia Defender 0 0 0 13 4 30.77% 0 2 41 6.9
58 Andoni Zubiaurre Thủ môn 0 0 0 27 4 14.81% 0 1 38 6.2
28 Ignacio Mendez Navia Fernandez Midfielder 1 0 0 34 23 67.65% 3 0 49 6.7
36 Raul Parra Hậu vệ cánh phải 0 0 0 20 12 60% 0 0 45 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ