Kết quả trận Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim, 17h00 ngày 11/03
Hiroshima Sanfrecce
-1 0.80
+1 1.00
0.5 1.20
u 0.50
1.45
5.10
4.20
-0.5 0.80
+0.5 0.78
1.25 0.95
u 0.85
2
5
2.5
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim
Jairo de Macedo da Silva
Rui Filipe Cunha Correia
Ager Aketxe BarrutiaRa sân: Afiq Fazail
Ager Aketxe Barrutia
Ra sân: Sho Sasaki
Ra sân: Sota Nakamura
Shane LowryRa sân: Jonathan Silva
Ra sân: Germain Ryo
Ra sân: Akito Suzuki
Bergson Gustavo Silveira da SilvaRa sân: Jairo de Macedo da Silva
Ra sân: Takaaki Shichi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Johor Darul Takzim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 52 | 73.24% | 1 | 0 | 82 | 7.6 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 4 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 12 | 6.8 | |
| 16 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 25 | 65.79% | 11 | 1 | 63 | 6.8 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 88 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 3 | 0 | 76 | 7.4 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 5.9 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 14 | 1 | 37 | 7 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 7 | 66 | 7.6 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 2 | 8 | 6.8 | |
| 40 | Motoki Ohara | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 26 | 6.4 |
Johor Darul Takzim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shane Lowry | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 9 | Bergson Gustavo Silveira da Silva | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 23 | Eddy Silvestre | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 4 | 43 | 7.3 | |
| 33 | Jonathan Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 47 | Ager Aketxe Barrutia | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 95 | Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 4 | Afiq Fazail | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 11 | Jairo de Macedo da Silva | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 8 | 40% | 0 | 2 | 33 | 5.8 | |
| 18 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 6 | 46 | 6.5 | |
| 24 | Oscar Arribas Pasero | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 5 | Antonio Cristian Glauder Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 58 | Andoni Zubiaurre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 4 | 14.81% | 0 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 28 | Ignacio Mendez Navia Fernandez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 3 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 36 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 45 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

