Kết quả trận Holstein Kiel vs Greuther Furth, 19h00 ngày 31/01
Holstein Kiel
-0.75 0.88
+0.75 0.93
2.5 0.83
u 0.80
1.63
3.98
3.78
-0.25 0.88
+0.25 0.98
1.25 1.05
u 0.75
2.2
4.75
2.38
Hạng 2 Đức » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Greuther Furth hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs Greuther Furth tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs Greuther Furth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Holstein Kiel vs Greuther Furth
0 - 1 Aaron Keller Kiến tạo: Branimir Hrgota
Ra sân: Jonas Torrissen Therkelsen
Ra sân: Niklas Niehoff
Kiến tạo: Lasse Rosenboom
Aiman DardariRa sân: Branimir Hrgota
Mehmet AvlayiciRa sân: Dennis Srbeny
Raul MaritaRa sân: Doni Arifi
1 - 2 Noel Futkeu
Ra sân: Steven Skrzybski
Ra sân: Lasse Rosenboom
Jan ElvediRa sân: Brynjar Ingi Bjarnason
Felix HiglRa sân: Noel Futkeu
Aaron Keller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Holstein Kiel VS Greuther Furth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Holstein Kiel vs Greuther Furth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Holstein Kiel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 31 | 5.84 | |
| 28 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 0 | 63 | 5.96 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 54 | 5.43 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 3 | 50 | 6.27 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 54 | 6.07 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 6.31 | |
| 21 | Jonas Krumrey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 32 | 5.93 | |
| 8 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 46 | 6.62 | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 32 | 5.88 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 23 | 6.39 | |
| 29 | Niklas Niehoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 1 | 17 | 6 |
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Paul Will | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 27 | 7.3 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 21 | 7.13 | |
| 4 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 2 | 22 | 6.93 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 2 | 22 | 6.54 | |
| 23 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 25 | Brynjar Ingi Bjarnason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 29 | 6.88 | |
| 28 | Doni Arifi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 21 | Timo Schlieck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 2 | 13 | 6.36 | |
| 5 | Reno Munz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.58 | |
| 16 | Aaron Keller | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 21 | 7.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

