Kết quả trận Holstein Kiel vs Hannover 96, 18h00 ngày 30/08
Holstein Kiel
-0 0.89
+0 0.91
2.75 0.79
u 0.91
2.40
2.48
3.42
-0 0.89
+0 0.91
1.25 1.04
u 0.66
2.92
3.02
2.1
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Hannover 96 hôm nay ngày 30/08/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Holstein Kiel vs Hannover 96
Kiến tạo: John Tolkin
Ra sân: Magnus Knudsen
Benjamin KallmanRa sân: Benedikt Pichler
Daisuke YokotaRa sân: Jannik Rochelt
Waniss TaibiRa sân: Noel Aseko-Nkili
1 - 1 Virgil Eugen Ghița Kiến tạo: Enzo Leopold
Ra sân: Alexander Bernhardsson
1 - 2 Benjamin Kallman Kiến tạo: Enzo Leopold
Ra sân: Jonas Torrissen Therkelsen
Ra sân: Phil Harres
Ime Okon
Hendry BlankRa sân: Ime Okon
Ra sân: Robert Wagner
Boris Tomiak
Maurice Neubauer
Franz RoggowRa sân: Mustapha Bundu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Holstein Kiel VS Hannover 96
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Holstein Kiel vs Hannover 96
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Holstein Kiel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 22 | Stefan Schwab | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 5 | Carl Johansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 57 | 6.2 | |
| 3 | Marco Komenda | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 2 | 2 | 61 | 6.9 | |
| 26 | David Zec | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 47 | John Tolkin | Defender | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 42 | 7 | |
| 13 | Ivan Nekic | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Adrian Kapralik | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 6 | Marko Ivezic | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Phil Harres | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 21 | 7.6 | |
| 21 | Jonas Krumrey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 39 | Robert Wagner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 36 | 5.7 | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 29 | Niklas Niehoff | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 25 | Marcus Muller | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 15 | Kasper Davidsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 38 | 6.3 |
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Benjamin Kallman | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 7.4 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Defender | 3 | 1 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 4 | 3 | 72 | 6.8 | |
| 7 | Mustapha Bundu | Forward | 2 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 6 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 30 | Leo Weinkauf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Defender | 3 | 1 | 1 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 5 | 85 | 8.6 | |
| 11 | Benedikt Pichler | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Forward | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 26 | Waniss Taibi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 1 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 17 | Bastian Allgeier | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Boris Tomiak | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 1 | 87 | 6.7 | |
| 18 | Daisuke Yokota | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 13 | Franz Roggow | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Enzo Leopold | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 75 | 71 | 94.67% | 5 | 0 | 96 | 8.2 | |
| 27 | Hayate Matsuda | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Hendry Blank | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 14 | Husseyn Chakroun | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Ime Okon | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 3 | 69 | 6.7 | |
| 15 | Noel Aseko-Nkili | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 45 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

