Kết quả trận Holstein Kiel vs SC Paderborn 07, 19h30 ngày 18/01
Holstein Kiel
+0.25 0.82
-0.25 1.06
2.5 1.40
u 0.30
2.72
2.18
3.37
-0 0.82
+0 0.75
1 0.75
u 1.05
3.5
2.88
2.25
Hạng 2 Đức » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Holstein Kiel vs SC Paderborn 07
Kiến tạo: Phil Harres
Mika Baur
Ra sân: Umut Tohumcu
Ra sân: Niklas Niehoff
Kennedy OkpalaRa sân: Nick Batzner
Filip BilbijaRa sân: Sven Michel
Mattes HansenRa sân: Tjark Scheller
Ra sân: Steven Skrzybski
Sebastian Klaas Goal Disallowed - offside
Ruben MullerRa sân: Steffen Tigges
Luis EngelnsRa sân: Sebastian Klaas
Ra sân: Jonas Torrissen Therkelsen
Ra sân: Phil Harres
Mattes Hansen
Kennedy Okpala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Holstein Kiel VS SC Paderborn 07
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Holstein Kiel vs SC Paderborn 07
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Holstein Kiel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 7.03 | |
| 28 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 30 | 6.26 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 13 | Ivan Nekic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 42 | 6.61 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 11 | 6.69 | |
| 21 | Jonas Krumrey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.68 | |
| 8 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 6.71 | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 29 | Niklas Niehoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.99 |
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sven Michel | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 4 | 16 | 6.36 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 52 | 6.58 | |
| 27 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.24 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 9 | Nick Batzner | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 14 | Mika Baur | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 41 | Dennis Seimen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 17 | Laurin Curda | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 28 | 6.51 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 41 | 6.03 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 37 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

