Kết quả trận Holstein Kiel vs Schalke 04, 19h30 ngày 15/02

Vòng 22
19:30 ngày 15/02/2026
Holstein Kiel
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 2)
Schalke 04
Địa điểm: Holstein Stadium
Thời tiết: Ít mây, -3℃~-2℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.9
-0.5
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.83
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 7
2-0
14.5 11.5
2-1
10.5 40
3-1
29 145
3-2
44 110
4-2
160 125
4-3
225 225
0-0
8.6
1-1
5.8
2-2
16
3-3
100
4-4
225
AOS
55

Hạng 2 Đức » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Schalke 04 hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Holstein Kiel vs Schalke 04

Holstein Kiel Holstein Kiel
Phút
Schalke 04 Schalke 04
16'
match goal 0 - 1 Kenan Karaman
Kiến tạo: Edin Dzeko
29'
match goal 0 - 2 Hasan Kurucay
Kiến tạo: Edin Dzeko
Phil Harres Goal Disallowed - Foul match var
32'
Andu Yobel Kelati match yellow.png
40'
46'
match change Mertcan Ayhan
Ra sân: Timo Becker
Adrian Kapralik match yellow.png
52'
David Zec 1 - 2 match pen
55'
Aldin Jakupovic
Ra sân: Adrian Kapralik
match change
58'
62'
match yellow.png Nikola Katic
79'
match change Moussa Sylla
Ra sân: Dejan Ljubicic
Marcus Muller
Ra sân: Marko Ivezic
match change
84'
84'
match change Felipe Sanchez
Ra sân: Adil Aouchiche
Niklas Niehoff
Ra sân: Lasse Rosenboom
match change
84'
85'
match change Janik Bachmann
Ra sân: Kenan Karaman
Marcus Muller match yellow.png
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Holstein Kiel VS Schalke 04

Holstein Kiel Holstein Kiel
Schalke 04 Schalke 04
10
 
Tổng cú sút
 
21
4
 
Sút trúng cầu môn
 
8
19
 
Phạm lỗi
 
12
9
 
Phạt góc
 
6
11
 
Sút Phạt
 
19
3
 
Việt vị
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
11
 
Đánh đầu
 
1
6
 
Cứu thua
 
2
14
 
Cản phá thành công
 
13
8
 
Thử thách
 
10
27
 
Long pass
 
11
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
6
 
Successful center
 
10
5
 
Sút ra ngoài
 
7
24
 
Đánh đầu thành công
 
43
1
 
Cản sút
 
6
7
 
Rê bóng thành công
 
13
19
 
Đánh chặn
 
7
28
 
Ném biên
 
26
362
 
Số đường chuyền
 
298
67%
 
Chuyền chính xác
 
65%
73
 
Pha tấn công
 
125
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
61
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
16
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
68
 
Số pha tranh chấp thành công
 
86
1.35
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.06
0.26
 
xG Set Play
 
2.12
0.56
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
3.06
0.96
 
Cú sút trúng đích
 
3.02
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
32
22
 
Số quả tạt chính xác
 
27
44
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
43
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
43
43
 
Phá bóng
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Niklas Niehoff
18
Aldin Jakupovic
25
Marcus Muller
22
Stefan Schwab
3
Marco Komenda
1
Timon Moritz Weiner
48
Hamza Muqaj
40
Leon Parduzi
2
Frederik Roslyng
Holstein Kiel Holstein Kiel 3-4-2-1
4-2-3-1 Schalke 04 Schalke 04
21
Krumrey
6
Ivezic
26
Zec
13
Nekic
47
Tolkin
16
Kelati
28
Meffert
23
Rosenboo...
10
Therkels...
20
Kapralik
19
Harres
1
Karius
5
Becker
25
Katic
4
Kurucay
16
Ndiaye
23
El-Faouz...
6
Schallen...
21
Ljubicic
19
Karaman
24
Aouchich...
10
Dzeko

Substitutes

2
Felipe Sanchez
9
Moussa Sylla
14
Janik Bachmann
43
Mertcan Ayhan
27
Finn Dominik Porath
22
Kevin Muller
37
Max Gruger
7
Christian Gomis
35
Mika Wallentowitz
Đội hình dự bị
Holstein Kiel Holstein Kiel
Niklas Niehoff 29
Aldin Jakupovic 18
Marcus Muller 25
Stefan Schwab 22
Marco Komenda 3
Timon Moritz Weiner 1
Hamza Muqaj 48
Leon Parduzi 40
Frederik Roslyng 2
Holstein Kiel Schalke 04
2 Felipe Sanchez
9 Moussa Sylla
14 Janik Bachmann
43 Mertcan Ayhan
27 Finn Dominik Porath
22 Kevin Muller
37 Max Gruger
7 Christian Gomis
35 Mika Wallentowitz

Dữ liệu đội bóng:Holstein Kiel vs Schalke 04

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 4
17.67 Phạm lỗi 10.33
5 Phạt góc 4.33
3 Thẻ vàng 1
49.33% Kiểm soát bóng 42.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.6
2.3 Bàn thua 1.6
3.4 Sút trúng cầu môn 5.7
15.7 Phạm lỗi 11.9
5.3 Phạt góc 5.8
2.8 Thẻ vàng 1.3
51.8% Kiểm soát bóng 49.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Holstein Kiel (31trận)
Chủ Khách
Schalke 04 (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
5
2
HT-H/FT-T
2
2
4
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
2
1
1
HT-H/FT-H
3
2
2
4
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
4
0
0
1
HT-B/FT-B
2
5
1
5

Holstein Kiel Holstein Kiel
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Jonas Meffert Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 24 5.97
26 David Zec Trung vệ 0 0 0 22 18 81.82% 0 1 26 5.74
47 John Tolkin Hậu vệ cánh trái 0 0 1 17 12 70.59% 5 0 36 6.49
13 Ivan Nekic Trung vệ 0 0 0 20 12 60% 0 2 33 6.19
20 Adrian Kapralik Cánh phải 1 1 0 7 3 42.86% 0 1 11 5.82
6 Marko Ivezic Trung vệ 1 0 0 13 12 92.31% 0 2 18 5.82
19 Phil Harres Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 1 0 8 5.76
21 Jonas Krumrey Thủ môn 0 0 0 12 9 75% 0 0 18 6.62
10 Jonas Torrissen Therkelsen Tiền vệ công 0 0 0 8 5 62.5% 1 0 15 6.06
23 Lasse Rosenboom Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 5 50% 1 1 17 6.1
16 Andu Yobel Kelati Cánh trái 2 0 0 20 15 75% 0 1 32 6.05

Schalke 04 Schalke 04
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Edin Dzeko Forward 3 1 2 15 10 66.67% 0 3 23 7.94
1 Loris Karius Thủ môn 0 0 0 20 6 30% 0 0 23 6.56
5 Timo Becker Trung vệ 0 0 1 10 10 100% 0 1 19 6.59
19 Kenan Karaman Tiền vệ công 1 1 1 10 9 90% 0 1 19 7.94
25 Nikola Katic Trung vệ 0 0 0 12 8 66.67% 0 3 15 6.82
4 Hasan Kurucay Trung vệ 1 1 0 16 13 81.25% 0 1 25 7.68
21 Dejan Ljubicic Tiền vệ phòng ngự 3 2 0 2 1 50% 0 0 8 6.64
6 Ron Schallenberg Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 12 11 91.67% 0 2 16 6.81
24 Adil Aouchiche Tiền vệ công 2 1 1 14 13 92.86% 8 1 34 7.37
16 Moussa Ndiaye Hậu vệ cánh trái 1 0 2 19 14 73.68% 6 0 39 6.98
23 Soufian El-Faouzi Tiền vệ trụ 0 0 0 12 8 66.67% 0 0 17 6.54

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ