Kết quả trận Holstein Kiel vs SV Elversberg, 18h30 ngày 08/10
Holstein Kiel
-0.5 1.02
+0.5 0.78
3.25 0.85
u 0.85
2.02
2.70
3.97
-0.25 1.02
+0.25 0.65
1.25 0.81
u 0.89
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs SV Elversberg hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs SV Elversberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs SV Elversberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Holstein Kiel vs SV Elversberg
Paul StockRa sân: Thore Jacobsen
Paul WannerRa sân: Manuel Feil
1 - 1 Luca Pascal Schnellbacher Kiến tạo: Semih Sahin
Ra sân: Benedikt Pichler
Ra sân: Steven Skrzybski
Ra sân: Finn Dominik Porath
Dominik MartinovicRa sân: Luca Pascal Schnellbacher
Joseph BoyambaRa sân: Jannik Rochelt
Ra sân: Marco Komenda
Paul Stock
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Holstein Kiel VS SV Elversberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Holstein Kiel vs SV Elversberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Holstein Kiel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 55 | 54 | 98.18% | 1 | 0 | 63 | 7 | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 24 | 6.68 | |
| 17 | Timo Becker | Defender | 2 | 1 | 3 | 40 | 36 | 90% | 2 | 1 | 48 | 7.7 | |
| 3 | Marco Komenda | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 53 | 6.69 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.28 | |
| 9 | Benedikt Pichler | Forward | 5 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 6.34 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.62 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 5 | 46 | 41 | 89.13% | 7 | 0 | 62 | 7.57 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 28 | 6.92 | |
| 18 | Tom Rothe | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 26 | 6.66 | |
| 34 | Kleine-Bekel C. N. | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 49 | 100% | 0 | 0 | 53 | 6.66 |
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 19 | 6.38 | |
| 31 | Thore Jacobsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 31 | 5.23 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 7 | Manuel Feil | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.06 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 40 | 6.77 | |
| 5 | Frederik Jakel | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 38 | 6.35 | |
| 18 | Hugo Vandermersch | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.07 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 12 | 5.91 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 14 | Robin Fellhauer | Defender | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 24 | 6.43 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

