Kết quả trận Honka Espoo vs Puiu, 22h30 ngày 02/04

Vòng
22:30 ngày 02/04/2026
Honka Espoo
Đã kết thúc 5 - 0 (1 - 0)
Puiu 1
Địa điểm: Tapiolan Urheilupuisto
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93

Giao hữu CLB

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Honka Espoo vs Puiu hôm nay ngày 02/04/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Honka Espoo vs Puiu tại Giao hữu CLB 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Honka Espoo vs Puiu hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Honka Espoo vs Puiu

Honka Espoo Honka Espoo
Phút
Puiu Puiu
1 - 0 match goal
12'
2 - 0 match goal
58'
73'
match red
3 - 0 match goal
74'
4 - 0 match goal
86'
5 - 0 match goal
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Honka Espoo VS Puiu

Honka Espoo Honka Espoo
Puiu Puiu
15
 
Tổng cú sút
 
5
9
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Phạt góc
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
6
 
Sút ra ngoài
 
4
132
 
Pha tấn công
 
96
75
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Honka Espoo vs Puiu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 2.67
7.33 Sút trúng cầu môn 4
7.67 Phạt góc 4.67
2.67 Thẻ vàng 2
53% Kiểm soát bóng 46.33%
8 Phạm lỗi 6.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.9 Bàn thắng 1.8
1.5 Bàn thua 1.9
7.5 Sút trúng cầu môn 4.7
7.3 Phạt góc 4.4
2.2 Thẻ vàng 2
57.2% Kiểm soát bóng 47%
8.1 Phạm lỗi 10

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Honka Espoo (4trận)
Chủ Khách
Puiu (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
2
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0