Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Houston Dynamo vs Chicago Fire, 08h40 ngày 22/02
Houston Dynamo
0.96
0.92
0.88
0.98
2.51
3.60
2.45
0.97
0.93
1.09
0.79
VĐQG Mỹ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Chicago Fire hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs Chicago Fire tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs Chicago Fire hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Houston Dynamo vs Chicago Fire
Joel Waterman
0 - 1 Hugo Cuypers
Kiến tạo: Jack McGlynn
Christopher CuppsRa sân: Samuel Rogers
Chris MuellerRa sân: Robin Lod
Ra sân: Duane Holmes
Chris Mueller
Ra sân: Guilherme Augusto Vieira dos Santos
Ra sân: Jack McGlynn
Puso DithejaneRa sân: Mbekezile Mbokazi
Sergio OregelRa sân: Dje D'Avilla
Ra sân: Lawrence Ennali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Houston Dynamo VS Chicago Fire
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Houston Dynamo vs Chicago Fire
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.79 | |
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 14 | Duane Holmes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 44 | 7.05 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.48 | |
| 3 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 2 | 67 | 6.64 | |
| 18 | Diadie Samassekou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 30 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 55 | 6.47 | |
| 20 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 57 | 8.53 | |
| 21 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 1 | 41 | 6.17 | |
| 5 | Lucas Halter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 75 | 6.7 | |
| 8 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 58 | 51 | 87.93% | 4 | 0 | 69 | 7.53 | |
| 11 | Lawrence Ennali | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 32 | 6.61 | |
| 17 | Nick Markanich | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 |
Chicago Fire
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 41 | 6.01 | |
| 6 | Anton Saletros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 83 | 61 | 73.49% | 7 | 0 | 95 | 6.3 | |
| 11 | Philip Zinckernagel | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 0 | 60 | 6.45 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 32 | 7.51 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 48 | 6.38 | |
| 5 | Samuel Rogers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 0 | 65 | 6.44 | |
| 8 | Chris Mueller | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 16 | Joel Waterman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 1 | 86 | 6.44 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 35 | 6.11 | |
| 35 | Sergio Oregel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 2 | Leonardo Barroso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 65 | 6.69 | |
| 12 | Puso Dithejane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 42 | Dje D'Avilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 57 | 5.72 | |
| 38 | Christopher Cupps | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 4 | Mbekezile Mbokazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 43 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

